Anh - Việt

Bản dịch của từ Structures trong tiếng Việt

structures

VerbNoun

structures (Verb)

/strˈʌktʃəz/
/ˈstrəktʃɝz/
AI

Nghĩa 01

sắp xếp các ý tưởng hoặc dữ liệu theo một cấu trúc nhất định

To give form or organization to ideas or data

Ví dụ
Maria sắp xếp dữ liệu khảo sát xã hội trước khi viết báo cáo thi quốc tế.Maria structures her social survey data before writing the IELTS report.
David không bao giờ tổ chức rõ ràng các ý tưởng xã hội để thi nói quốc tế.David never structures his social ideas clearly for IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

xây dựng hoặc tạo dựng một thứ gì đó

To construct or build something

Ví dụ
Maria xây dựng một cuộc khảo sát để nghiên cứu lòng tin xã hội của 200 sinh viên.Maria structures a survey to study social trust among 200 students.
Maria không bao giờ xây dựng các cuộc khảo sát xã hội mà thiếu ý kiến cộng đồng.Maria never structures surveys without community feedback.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

sắp xếp hoặc tổ chức một thứ gì đó theo một cách cụ thể để tạo thành một khuôn khổ hoặc hệ thống

To arrange or organize something in a specific way to create a framework or system

Ví dụ
Thành phố tổ chức các dự án nhà ở xã hội theo nhu cầu gia đình địa phương.The city structures social housing projects around local family needs.
Maya không bao giờ sắp xếp bài nói về xã hội bằng bằng chứng rõ ràng.Maya never structures her social speech with clear evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

structures (Noun)

/strˈʌktʃəz/
/ˈstrəktʃɝz/
AI

Nghĩa 01

Sự sắp xếp hoặc tổ chức các bộ phận để hình thành nên một hệ thống đối tượng hoặc khái niệm

The arrangements or organization of parts to form an object system or concept

Ví dụ
Các cấu trúc xã hội định hình cơ hội giáo dục ở thành phố của Maria.Social structures shape access to education in Maria's city.
Các cấu trúc xã hội truyền thống không phải lúc nào cũng ủng hộ phụ nữ vào nghị viện.Traditional social structures do not always support women entering Parliament.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vật thể phức tạp cụ thể được tạo thành từ các bộ phận có liên quan với nhau

A particular complex object made of interrelated parts

Ví dụ
Một nghiên cứu năm 2022 cho thấy các cấu trúc xã hội định hình cơ hội giáo dục ở Brazil.Social structures shape education access in Brazil, a 2022 study reports.
Các cấu trúc xã hội địa phương ở Mumbai không hỗ trợ cơ hội nhà ở bình đẳng.Local social structures do not support equal housing access in Mumbai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tòa nhà hoặc vật thể khác được xây dựng từ nhiều bộ phận

A building or other object constructed from several parts

Ví dụ
Các công trình nhà ở xã hội hiện đại mang lại nơi ở an toàn hơn cho các gia đình thu nhập thấp.Modern social housing structures give low-income families safer homes.
Những công trình cộng đồng này không phù hợp để tổ chức các cuộc họp công cộng lớn.These community structures are not suitable for large public meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh