Bản dịch của từ Subcode trong tiếng Việt
Subcode

Subcode (Noun)
Trong ngôn ngữ học và ký hiệu học, “subcode” là một mã nhỏ hơn nằm trong một mã lớn hơn; tức là một mã phụ hoặc mã phụ trợ dùng như một phần cấu thành của hệ mã chính.
Linguistics and Semiotics. A code forming part of a larger code; a secondary or subsidiary code.
Một phần được chia nhỏ của một bộ luật, quy định hoặc văn bản tôn giáo; tức là một mục, chương hoặc phân mục con nằm trong một mã luật lớn hơn.
A subdivision of a legal, religious, or regulatory code.
Dữ liệu không phải âm thanh được lưu trên đĩa CD (hoặc đôi khi trên các phương tiện âm thanh kỹ thuật số khác), thường chứa thông tin điều khiển và hiển thị như vị trí bắt đầu và kết thúc các đoạn/track, mã thời gian, và các thông tin phụ trợ khác.
The non-audio data stored on a compact disc or (less commonly) other digital audio medium, typically used for control and display information such as the beginning and end of tracks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "subcode" có nghĩa là một mã nhỏ hoặc một phần của mã lớn hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, mã hóa thông tin hoặc trong các hệ thống truyền thông. Trong British English và American English, "subcode" được viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, cách sử dụng có thể khác nhau do sự phát triển khác nhau của công nghệ và thuật ngữ. Sự hiểu biết sâu sắc về "subcode" có thể giúp cải thiện khả năng đọc và áp dụng mã trong công nghệ hiện đại.
Từ "subcode" có nghĩa là một mã nhỏ hoặc một phần của mã lớn hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, mã hóa thông tin hoặc trong các hệ thống truyền thông. Trong British English và American English, "subcode" được viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, cách sử dụng có thể khác nhau do sự phát triển khác nhau của công nghệ và thuật ngữ. Sự hiểu biết sâu sắc về "subcode" có thể giúp cải thiện khả năng đọc và áp dụng mã trong công nghệ hiện đại.
