Bản dịch của từ Subcode trong tiếng Việt

Subcode

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subcode (Noun)

sˈʌbkəd
sˈʌbkəd
01

Trong ngôn ngữ học và ký hiệu học, “subcode” là một mã nhỏ hơn nằm trong một mã lớn hơn; tức là một mã phụ hoặc mã phụ trợ dùng như một phần cấu thành của hệ mã chính.

Linguistics and Semiotics. A code forming part of a larger code; a secondary or subsidiary code.

Ví dụ
02

Một phần được chia nhỏ của một bộ luật, quy định hoặc văn bản tôn giáo; tức là một mục, chương hoặc phân mục con nằm trong một mã luật lớn hơn.

A subdivision of a legal, religious, or regulatory code.

Ví dụ
03

Dữ liệu không phải âm thanh được lưu trên đĩa CD (hoặc đôi khi trên các phương tiện âm thanh kỹ thuật số khác), thường chứa thông tin điều khiển và hiển thị như vị trí bắt đầu và kết thúc các đoạn/track, mã thời gian, và các thông tin phụ trợ khác.

The non-audio data stored on a compact disc or (less commonly) other digital audio medium, typically used for control and display information such as the beginning and end of tracks.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh