Bản dịch của từ Tame sound trong tiếng Việt

Tame sound

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tame sound(Noun)

tˈeɪm sˈaʊnd
ˈteɪm ˈsaʊnd
01

Một âm thanh phát ra từ một loài động vật nhất định hoặc tiếng động do một vật gì đó trong thiên nhiên tạo ra.

A sound produced by a particular animal or a noise made by something in nature

Ví dụ
02

Âm thanh không chói tai hay nghiêm khắc mà nhẹ nhàng.

A sound that is not harsh or severe gentle

Ví dụ
03

Một cảm giác thính giác hoặc âm thanh đặc trưng.

A distinct auditory sensation or noise

Ví dụ

Tame sound(Verb)

tˈeɪm sˈaʊnd
ˈteɪm ˈsaʊnd
01

Âm thanh phát ra từ một loài động vật cụ thể hoặc tiếng ồn do một cái gì đó trong thiên nhiên tạo ra.

To make a sound less harsh or more gentle often by dampening it

Ví dụ
02

Âm thanh không bị chói tai hay nghiêm khắc, nhẹ nhàng.

To bring an animal or a situation under control to domesticate

Ví dụ
03

Một cảm giác hoặc âm thanh nghe rõ ràng.

To moderate or soften a sound

Ví dụ