Bản dịch của từ Tame sound trong tiếng Việt
Tame sound
Noun [U/C] Verb

Tame sound(Noun)
tˈeɪm sˈaʊnd
ˈteɪm ˈsaʊnd
Ví dụ
Ví dụ
Tame sound(Verb)
tˈeɪm sˈaʊnd
ˈteɪm ˈsaʊnd
Ví dụ
02
Âm thanh không bị chói tai hay nghiêm khắc, nhẹ nhàng.
To bring an animal or a situation under control to domesticate
Ví dụ
