Bản dịch của từ Tap tap trong tiếng Việt

Tap tap

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tap tap(Noun)

tˈæp tˈæp
ˈtæp ˈtæp
01

Một chạm nhẹ hoặc một cú đánh

A light touch or hit

Ví dụ
02

Một thiết bị cho phép chất lỏng chảy ra từ ống hoặc bình

A device that allows liquid to flow from a pipe or container

Ví dụ
03

Một phương pháp để lấy thứ gì đó từ một nguồn

A method of obtaining something from a source

Ví dụ

Tap tap(Verb)

tˈæp tˈæp
ˈtæp ˈtæp
01

Rút chất lỏng từ một bình hoặc ống

To draw liquid from a container or pipe

Ví dụ
02

Đánh hoặc va chạm nhẹ

To hit or strike lightly

Ví dụ
03

Tạo ra âm thanh lách cách, thường là bằng cách gõ nhẹ vào một bề mặt

To make a clicking sound typically by lightly tapping a surface

Ví dụ