ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tap tap
Một chạm nhẹ hoặc một cú đánh
A light touch or hit
Một thiết bị cho phép chất lỏng chảy ra từ ống hoặc bình
A device that allows liquid to flow from a pipe or container
Một phương pháp để lấy thứ gì đó từ một nguồn
A method of obtaining something from a source
Rút chất lỏng từ một bình hoặc ống
To draw liquid from a container or pipe
Đánh hoặc va chạm nhẹ
To hit or strike lightly
Tạo ra âm thanh lách cách, thường là bằng cách gõ nhẹ vào một bề mặt
To make a clicking sound typically by lightly tapping a surface