Bản dịch của từ Text feature trong tiếng Việt
Text feature
Noun [U/C]

Text feature(Noun)
tˈɛkst fˈitʃɚ
tˈɛkst fˈitʃɚ
01
Trong xử lý dữ liệu, đó là một thuộc tính hoặc đặc điểm có thể đo lường được của hiện tượng đang được quan sát.
In data processing, an attribute or characteristic that can be measured of the phenomenon being observed.
在数据处理过程中,属性或特征是对被观察现象的可衡量部分。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đặc điểm riêng biệt trong một hệ thống hoặc bối cảnh lớn hơn, thường liên quan đến giao tiếp hoặc biểu đạt.
A specific feature within a larger system or context, often related to communication or representation.
这是在一个更大的系统或背景中的一个特定特征,通常与沟通或表达有关。
Ví dụ
