Bản dịch của từ Text feature trong tiếng Việt
Text feature
Noun [U/C]

Text feature(Noun)
tˈɛkst fˈitʃɚ
tˈɛkst fˈitʃɚ
Ví dụ
02
Một đặc điểm cụ thể trong một hệ thống hoặc bối cảnh lớn hơn, thường liên quan đến giao tiếp hoặc sự thể hiện.
A specific feature within a larger system or context, often related to communication or representation.
这是在更大系统或语境中的一个具体特征,通常与交流或表达有关。
Ví dụ
03
Trong xử lý số liệu, đó là một đặc tính hoặc thuộc tính có thể đo lường được của một hiện tượng đang quan sát.
In data processing, an attribute or characteristic that can be measured of the phenomenon being observed.
在数据处理时,一个属性或特征是用来衡量所观察现象的可测量指标。
Ví dụ
