Bản dịch của từ The evil spirit trong tiếng Việt

The evil spirit

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The evil spirit(Idiom)

01

Một thuật ngữ đề cập đến một thực thể được coi là có hại hoặc độc hại.

A term referring to an entity considered harmful or malicious.

Ví dụ
02

Một đại diện của một cuộc đấu tranh nội tâm với những cảm xúc hoặc suy nghĩ đen tối.

A representation of an inner struggle with dark emotions or thoughts.

Ví dụ
03

Một sinh vật siêu nhiên độc ác thường bị đổ lỗi cho sự bất hạnh hoặc hỗn loạn.

A malevolent supernatural being that is often blamed for misfortune or chaos.

Ví dụ
04

Một nguồn gây hại hoặc tai hại.

A source of harm or mischief.

Ví dụ
05

Một thế lực siêu nhiên độc ác.

A malevolent supernatural being.

Ví dụ
06

Một ảnh hưởng hoặc thế lực xấu trong cuộc sống của ai đó.

A bad influence or force in someones life.

Ví dụ
07

Một thế lực xấu xa hoặc độc ác gây ra tác hại hoặc tai họa.

A wicked or malicious influence that causes harm or mischief.

Ví dụ
08

Một thế lực siêu nhiên độc ác, thường được miêu tả như một con ma hoặc ác quỷ.

A malevolent supernatural being often depicted as a ghost or demon.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh