Bản dịch của từ Third party claim trong tiếng Việt

Third party claim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Third party claim(Noun)

tˈɜːd pˈɑːti klˈeɪm
ˈθɝd ˈpɑrti ˈkɫeɪm
01

Một khẳng định hoặc yêu cầu bồi thường được đưa ra bởi người không phải là bên tham gia vào hợp đồng hoặc thỏa thuận ban đầu.

An assertion or request for compensation brought by someone who is not a party to the original contract or agreement

Ví dụ
02

Một yêu cầu được đưa ra bởi một cá nhân hoặc tổ chức không trực tiếp tham gia vào thỏa thuận hợp đồng, nhằm tìm kiếm bồi thường hoặc lợi ích liên quan đến thỏa thuận đó.

A claim made by a person or entity that is not directly involved in a contractual agreement seeking damages or benefits in relation to that agreement

Ví dụ
03

Thông thường được sử dụng trong các bối cảnh bảo hiểm hoặc pháp lý, nơi một bên thứ ba tìm cách thực thi quyền lợi hoặc yêu cầu đối với một trong các bên trong hợp đồng.

Typically used in insurance or legal contexts where a third party seeks to enforce a right or claim against one of the parties to the contract

Ví dụ