Bản dịch của từ Throwing eggs trong tiếng Việt

Throwing eggs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throwing eggs(Phrase)

θrˈəʊɪŋ ˈɛɡz
ˈθroʊɪŋ ˈɛɡz
01

Một cách diễn đạt ẩn dụ ám chỉ một tình huống mà ai đó phải chịu sự chỉ trích hoặc giám sát.

A metaphorical expression implying a situation where someone is subject to criticism or scrutiny

Ví dụ
02

Một phong tục phổ biến trong những dịp lễ kỷ niệm như các sự kiện lễ hội hoặc trò đùa Halloween.

A common practice during certain celebrations such as a festive event or a Halloween prank

Ví dụ
03

Hành động ném trứng thường được thực hiện như một hình thức phản đối hoặc phá hoại.

The act of hurling eggs typically as a form of protest or vandalism

Ví dụ