Bản dịch của từ Tidy trong tiếng Việt
Tidy

Tidy(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng để nói về tiền hoặc số lượng) khá lớn, đáng kể chứ không nhỏ; tương đương “một khoản kha khá”.
Of an amount especially of money considerable.
相当可观的金额
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Tidy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Tidy Gọn | Tidier Gọn hơn | Tidiest Gọn gàng nhất |
Tidy(Noun)
Một tấm che trang trí có thể tháo rời để phủ lên phần tựa lưng của ghế; thường dùng để trang trí và giữ cho ghế sạch ở chỗ tựa lưng.
A detachable ornamental cover for a chair back.
椅背罩
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vật dụng nhỏ để đựng đồ lặt vặt hoặc rác vụn (ví dụ: hộp, thùng nhỏ để bỏ giấy vụn, mảnh vải, kim băng...).
A receptacle for holding small objects or waste scraps.
存放小物件或垃圾的容器

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tidy(Verb)
Dạng động từ của Tidy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tidy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tidied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tidied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tidies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tidying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tidy" trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả trạng thái gọn gàng, ngăn nắp. Trong tiếng Anh của Anh (British English), "tidy" được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự, thường liên quan đến việc sắp xếp mọi thứ một cách có tổ chức. Tuy nhiên, trong tiếng Anh của Mỹ (American English), từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ một phong cách sống hoặc tính cách có tổ chức. Phát âm và ngữ cảnh sử dụng gần như tương đồng, nhưng cách nói có thể khác trong một số trường hợp giao tiếp không chính thức.
Từ "tidy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tidige", có nghĩa là "gọn gàng, sạch sẽ". Nó xuất phát từ động từ Latin "tīdere", có nghĩa là "hành động làm sạch hoặc dọn dẹp". Qua hệ thống phát triển ngôn ngữ, "tidy" đã được sử dụng để chỉ sự ngăn nắp, tổ chức và trật tự, phản ánh khái niệm về một không gian sống hoặc làm việc được chăm sóc cẩn thận và dễ chịu. Sự kết hợp này góp phần củng cố ý nghĩa hiện tại của từ trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "tidy" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking khi thí sinh cần mô tả tình trạng hoặc kết cấu của không gian. Trong ngữ cảnh khác, "tidy" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tổ chức và sắp xếp, như việc dọn dẹp không gian sống hoặc làm việc. Từ này phản ánh tính ngăn nắp và sự chăm sóc trong việc duy trì môi trường xung quanh.
Họ từ
Từ "tidy" trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả trạng thái gọn gàng, ngăn nắp. Trong tiếng Anh của Anh (British English), "tidy" được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự, thường liên quan đến việc sắp xếp mọi thứ một cách có tổ chức. Tuy nhiên, trong tiếng Anh của Mỹ (American English), từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ một phong cách sống hoặc tính cách có tổ chức. Phát âm và ngữ cảnh sử dụng gần như tương đồng, nhưng cách nói có thể khác trong một số trường hợp giao tiếp không chính thức.
Từ "tidy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tidige", có nghĩa là "gọn gàng, sạch sẽ". Nó xuất phát từ động từ Latin "tīdere", có nghĩa là "hành động làm sạch hoặc dọn dẹp". Qua hệ thống phát triển ngôn ngữ, "tidy" đã được sử dụng để chỉ sự ngăn nắp, tổ chức và trật tự, phản ánh khái niệm về một không gian sống hoặc làm việc được chăm sóc cẩn thận và dễ chịu. Sự kết hợp này góp phần củng cố ý nghĩa hiện tại của từ trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "tidy" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking khi thí sinh cần mô tả tình trạng hoặc kết cấu của không gian. Trong ngữ cảnh khác, "tidy" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tổ chức và sắp xếp, như việc dọn dẹp không gian sống hoặc làm việc. Từ này phản ánh tính ngăn nắp và sự chăm sóc trong việc duy trì môi trường xung quanh.
