tinker
tinker (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tinker (Noun)
Nghĩa 01
Đứa trẻ nghịch ngợm, hay tinh nghịch và quậy phá một cách tò mò chứ không ác ý (thường là con nít thích bày trò, phá phách nhẹ).
A mischievous child.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(danh từ) Người thợ rày, thường sống bằng nghề đi đây đi đó sửa chữa xoong nồi và các đồ kim loại nhỏ; trước đây thường di chuyển từ làng này sang làng khác để mưu sinh.
especially in former times a person who makes a living by travelling from place to place mending pans and other metal utensils.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động cố gắng sửa chữa hoặc mày mò thay đổi một vật gì đó (thường là sửa tạm, làm thử nghiệm chứ không phải sửa chuyên nghiệp).
An act of attempting to repair something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tinker là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sửa chữa hoặc điều chỉnh một vật thể một cách không chuyên nghiệp, thường liên quan đến các thiết bị hoặc máy móc. Trong tiếng Anh Mỹ, "tinker" thường có nghĩa tương tự, nhưng được sử dụng phổ biến hơn để chỉ việc thử nghiệm và thực hiện các thay đổi nhỏ để cải thiện sản phẩm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh hành động này liên quan đến các hoạt động thủ công hoặc nghệ thuật.