Bản dịch của từ Tomboy style trong tiếng Việt

Tomboy style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tomboy style(Noun)

tˈɒmbɔɪ stˈaɪl
ˈtɑmˌbɔɪ ˈstaɪɫ
01

Một cô gái hoặc người phụ nữ có phong cách và cách cư xử thường gắn liền với con trai, thường thể hiện sở thích cho các hoạt động và trang phục được coi là nam tính.

A girl or woman who adopts a style and behavior typically associated with boys often exhibiting a preference for activities and clothing considered masculine

Ví dụ
02

Một phong cách thời trang kết hợp những yếu tố thường được coi là nam tính, thường bao gồm những trang phục thoải mái và giản dị.

A fashion aesthetic that incorporates elements traditionally deemed masculine often featuring comfortable casual clothing

Ví dụ
03

Sự thể hiện văn hóa về việc không tuân theo các vai trò giới tính truyền thống, đặc biệt trong thời trang và cách ứng xử.

The cultural expression of nonconformity to traditional gender roles particularly in fashion and behavior

Ví dụ