Bản dịch của từ Toned down discord trong tiếng Việt

Toned down discord

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toned down discord(Noun)

tˈəʊnd dˈaʊn dɪskˈɔːd
ˈtoʊnd ˈdaʊn ˈdɪskɝd
01

Sự thiếu hòa hợp giữa các nốt nhạc

A lack of harmony between musical notes

Ví dụ
02

Một sự không hòa hợp trong tình huống hoặc mối quan hệ

A dissonance in a situation or relationship

Ví dụ
03

Một sự bất đồng hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

A disagreement or conflict between people or groups

Ví dụ

Toned down discord(Verb)

tˈəʊnd dˈaʊn dɪskˈɔːd
ˈtoʊnd ˈdaʊn ˈdɪskɝd
01

Sự thiếu hòa hợp giữa các nốt nhạc

To lessen the intensity or strength of something

Ví dụ
02

Một sự bất hòa trong tình huống hoặc mối quan hệ

To bring something down to a more acceptable level

Ví dụ
03

Một sự bất đồng hoặc xung đột giữa những người hoặc nhóm người.

To cause a sound to become less harsh or intense

Ví dụ