Bản dịch của từ Top the list trong tiếng Việt
Top the list
Noun [U/C] Phrase

Top the list(Noun)
tˈɒp tʰˈiː lˈɪst
ˈtɑp ˈθi ˈɫɪst
Top the list(Phrase)
tˈɒp tʰˈiː lˈɪst
ˈtɑp ˈθi ˈɫɪst
02
Một vị trí thống trị hoặc vượt trội
To surpass others in quality or performance
Ví dụ
03
Điểm cao nhất hoặc bề mặt trên cùng của một vật thể nào đó
To be the best or most successful in a ranking or competition
Ví dụ
