translator
translator (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của translator (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
translator | translators |
Kết hợp từ của translator (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dịch giả tiếng Hà Lan Dutch translator | Một người dịch tiếng Hà Lan đã giúp chúng tôi hiểu các vấn đề xã hội ở Amsterdam. A Dutch translator helped us understand the social issues in Amsterdam. |
dịch giả trực tuyến online translator | Tôi thường sử dụng một công cụ dịch trực tuyến cho các bài đăng mạng xã hội. I often use an online translator for my social media posts. |
phiên dịch viên chuyên nghiệp professional translator | Maria là một dịch giả chuyên nghiệp cho các sự kiện xã hội quốc tế. Maria is a professional translator for international social events. |
dịch giả tiếng Nhật Japanese translator | Người phiên dịch tiếng Nhật đã giúp tôi hiểu bối cảnh văn hóa của sushi. The Japanese translator helped me understand the cultural context of sushi. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "translator" (dịch giả) chỉ người thực hiện việc chuyển đổi nội dung từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, nhằm truyền đạt ý nghĩa, cảm xúc và phong cách ban đầu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ ở việc sử dụng từ này, cả hai đều được phát âm là /trænˈsleɪtəʳ/. Tuy nhiên, một số văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách dịch và lựa chọn từ ngữ, tạo ra sự đa dạng trong cách dịch thuật cụ thể.