Anh - Việt

Bản dịch của từ Translator trong tiếng Việt

translator

Noun

translator (Noun)

/tɹænslˈeiɾɚ/
/tɹænslˈeiɾəɹ/
AI

Nghĩa 01

Chương trình máy tính dùng công nghệ dịch máy để chuyển văn bản hoặc lời nói từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác.

A computer program that translates something from one language to another using machine translation.

Ví dụ
Ứng dụng dịch thuật đã giúp tôi hiểu các bài đăng trên mạng xã hội nước ngoài.The translator app helped me understand foreign social media posts.
Công ty đã thuê một dịch giả để bản địa hóa nội dung trên mạng xã hội của họ.The company hired a translator to localize their social media content.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người chuyển đổi văn bản, lời nói, phim hoặc tài liệu từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác (khác với “phiên dịch viên” trong ngữ cảnh nói lưu loát tức thì).

A person who converts speech, text, film, or other material into a different language. (Contrasted with interpreter.)

Ví dụ
Người dịch đã giúp những người tị nạn giao tiếp với người dân địa phương một cách hiệu quả.The translator helped the refugees communicate with the locals effectively.
Công ty đã thuê một dịch giả chuyên nghiệp để dịch tài liệu của họ.The company hired a professional translator to translate their documents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người (hoặc công cụ) chuyển một tác phẩm, văn bản hoặc nội dung từ ngôn ngữ hoặc dạng này sang ngôn ngữ hoặc dạng khác; người thực hiện việc dịch hoặc chuyển ngữ.

(by extension) One that makes a new version of a source material in a different language or format.

Ví dụ
Người dịch đã giúp thu hẹp rào cản ngôn ngữ trong cộng đồng.The translator helped bridge the language barrier in the community.
Nền tảng truyền thông xã hội có tính năng dịch tích hợp cho người dùng.The social media platform featured a built-in translator for users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của translator (Noun)

SingularPlural

translator

translators

Kết hợp từ của translator (Noun)

ADJECTIVE + translatorPREPOSITIONtranslator + VERB
Kết hợp từ của translator
Collocation
Ví dụ

dịch giả tiếng Hà Lan

Dutch translator

Một người dịch tiếng Hà Lan đã giúp chúng tôi hiểu các vấn đề xã hội ở Amsterdam.

A Dutch translator helped us understand the social issues in Amsterdam.

dịch giả trực tuyến

online translator

Tôi thường sử dụng một công cụ dịch trực tuyến cho các bài đăng mạng xã hội.

I often use an online translator for my social media posts.

phiên dịch viên chuyên nghiệp

professional translator

Maria là một dịch giả chuyên nghiệp cho các sự kiện xã hội quốc tế.

Maria is a professional translator for international social events.

dịch giả tiếng Nhật

Japanese translator

Người phiên dịch tiếng Nhật đã giúp tôi hiểu bối cảnh văn hóa của sushi.

The Japanese translator helped me understand the cultural context of sushi.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh