Bản dịch của từ Trojan trong tiếng Việt
Trojan

Trojan(Noun)
Trong tin học, "trojan" là phần mềm độc hại giả dạng chương trình hữu ích hoặc thực hiện nhiệm vụ người dùng mong muốn, nhưng đồng thời âm thầm thực hiện hành vi có hại (ví dụ: đánh cắp dữ liệu, mở backdoor) mà người dùng không biết hoặc không cho phép.
Computing Malware that appears to perform or actually performs a desired task for a user while performing a harmful task without the users knowledge or consent.
特洛伊木马:一种伪装成有用程序的恶意软件
Trojan(Adjective)
(Thiên văn học) Miêu tả một vệ tinh nhỏ hoặc tiểu hành tinh có quỹ đạo chung với một thiên thể lớn hơn, thường nằm ở vị trí ổn định phía trước hoặc phía sau hành tinh trên cùng một quỹ đạo (ví dụ: các tiểu hành tinh Trojan của sao Mộc).
Astronomy Describing a satellite moon or minor planet that shares an orbit with another.
描述与另一天体共享轨道的小卫星或小行星
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trojan(Verb)
Trong tin học: truyền nhiễm/mở cửa hệ thống bằng cách cài đặt một chương trình trojan (phần mềm độc hại) vào hệ thống của người khác nhằm chiếm quyền truy cập, ăn cắp dữ liệu hoặc thực hiện hành vi xấu khác.
Computing transitive To infect a system with a trojan.
通过恶意程序感染系统
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Trojan" thường được sử dụng để chỉ một loại phần mềm độc hại được thiết kế để giả vờ là hợp pháp nhằm lừa đảo người dùng. Từ này có nguồn gốc từ câu chuyện về con ngựa thành Troy trong thần thoại Hy Lạp, tượng trưng cho việc xâm nhập lén lút. Trong tiếng Anh, phiên bản này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong một số ngữ cảnh, "Trojan" cũng có thể ám chỉ đến những kẻ lừa đảo trong các lĩnh vực khác.
Từ "Trojan" xuất phát từ tiếng Latin "Trojanus", có nguồn gốc từ thành phố thành Troia (Troy) của Hy Lạp cổ đại, nơi diễn ra cuộc chiến tranh nổi tiếng giữa người Hy Lạp và thành Troia. Thuật ngữ này gắn liền với câu chuyện về "Con ngựa thành Troia", biểu tượng cho việc giăng bẫy hay xâm nhập ngầm. Hiện nay, "Trojan" được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ các phần mềm độc hại giả mạo, qua đó thể hiện rõ sự châm biếm và cảnh giác về rủi ro trong không gian số.
Từ "trojan" thường xuất hiện trong phần nghe và viết của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến công nghệ thông tin và an ninh mạng. Trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến virus máy tính được giấu bên trong phần mềm hợp pháp. Trong xã hội, "trojan" cũng được sử dụng trong lĩnh vực quân sự, mô tả chiến thuật đánh lừa kẻ thù, thậm chí trong văn học, để biểu thị những mối đe dọa tiềm ẩn.
Họ từ
"Trojan" thường được sử dụng để chỉ một loại phần mềm độc hại được thiết kế để giả vờ là hợp pháp nhằm lừa đảo người dùng. Từ này có nguồn gốc từ câu chuyện về con ngựa thành Troy trong thần thoại Hy Lạp, tượng trưng cho việc xâm nhập lén lút. Trong tiếng Anh, phiên bản này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong một số ngữ cảnh, "Trojan" cũng có thể ám chỉ đến những kẻ lừa đảo trong các lĩnh vực khác.
Từ "Trojan" xuất phát từ tiếng Latin "Trojanus", có nguồn gốc từ thành phố thành Troia (Troy) của Hy Lạp cổ đại, nơi diễn ra cuộc chiến tranh nổi tiếng giữa người Hy Lạp và thành Troia. Thuật ngữ này gắn liền với câu chuyện về "Con ngựa thành Troia", biểu tượng cho việc giăng bẫy hay xâm nhập ngầm. Hiện nay, "Trojan" được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ các phần mềm độc hại giả mạo, qua đó thể hiện rõ sự châm biếm và cảnh giác về rủi ro trong không gian số.
Từ "trojan" thường xuất hiện trong phần nghe và viết của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến công nghệ thông tin và an ninh mạng. Trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến virus máy tính được giấu bên trong phần mềm hợp pháp. Trong xã hội, "trojan" cũng được sử dụng trong lĩnh vực quân sự, mô tả chiến thuật đánh lừa kẻ thù, thậm chí trong văn học, để biểu thị những mối đe dọa tiềm ẩn.
