Anh - Việt

Bản dịch của từ Trojan trong tiếng Việt

trojan

NounAdjectiveVerb

trojan (Noun)

/tɹˈoʊdʒn/
/tɹˈoʊdʒn/
AI

Nghĩa 01

Trong tin học, "trojan" là phần mềm độc hại giả dạng chương trình hữu ích hoặc thực hiện nhiệm vụ người dùng mong muốn, nhưng đồng thời âm thầm thực hiện hành vi có hại (ví dụ: đánh cắp dữ liệu, mở backdoor) mà người dùng không biết hoặc không cho phép.

computing Malware that appears to perform or actually performs a desired task for a user while performing a harmful task without the users knowledge or consent.

Ví dụ
Phần mềm độc hại giả mạo ứng dụng hữu ích đánh cắp dữ liệu cá nhân.The trojan disguised as a helpful app stole personal data.
Máy tính của cô bị nhiễm phần mềm độc hại sau khi nhấp vào một liên kết.Her computer was infected with a trojan after clicking a link.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

trojan (Adjective)

/tɹˈoʊdʒn/
/tɹˈoʊdʒn/
AI

Nghĩa 01

(Thiên văn học) Miêu tả một vệ tinh nhỏ hoặc tiểu hành tinh có quỹ đạo chung với một thiên thể lớn hơn, thường nằm ở vị trí ổn định phía trước hoặc phía sau hành tinh trên cùng một quỹ đạo (ví dụ: các tiểu hành tinh Trojan của sao Mộc).

astronomy Describing a satellite moon or minor planet that shares an orbit with another.

Ví dụ
Các tiểu hành tinh trojan theo sao Mộc trong quỹ đạo quanh mặt trời.The trojan asteroids follow Jupiter in its orbit around the sun.
Sao Kim không có vệ tinh trojan nào quay quanh nó.Venus does not have any trojan satellites orbiting it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

trojan (Verb)

/tɹˈoʊdʒn/
/tɹˈoʊdʒn/
AI

Nghĩa 01

Trong tin học: truyền nhiễm/mở cửa hệ thống bằng cách cài đặt một chương trình trojan (phần mềm độc hại) vào hệ thống của người khác nhằm chiếm quyền truy cập, ăn cắp dữ liệu hoặc thực hiện hành vi xấu khác.

computing transitive To infect a system with a trojan.

Ví dụ
Hacker đã trojan mạng của công ty để đánh cắp dữ liệu nhạy cảm.Hackers trojaned the company's network to steal sensitive data.
Hãy cẩn thận với những email chứa file đính kèm vì chúng có thể bị trojan.Be cautious of emails containing attachments as they may be trojaned.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh