Bản dịch của từ Tuning a piano trong tiếng Việt

Tuning a piano

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuning a piano(Phrase)

tjˈuːnɪŋ ˈɑː piːˈɑːnəʊ
ˈtunɪŋ ˈɑ piˈɑnoʊ
01

Hành động điều chỉnh dây của một cây đàn piano để đạt được âm sắc chính xác, đảm bảo âm thanh hòa quyện trong quá trình chơi.

The act of adjusting the strings of a piano to achieve the correct pitch ensuring harmonious sound during play

Ví dụ
02

Một kỹ năng thường được thực hiện bởi những người điều chỉnh nhạc cụ, đòi hỏi sự sử dụng thiết bị chuyên dụng và khả năng cảm âm tốt.

A skill performed by a tuner often requiring the use of specialized equipment and a good ear for music

Ví dụ
03

Một quy trình bao gồm việc căng hoặc nới lỏng các dây đàn piano để đưa chúng vào đúng âm sắc với nhau.

A process that involves tightening or loosening the piano strings to bring them into tune with each other

Ví dụ