Bản dịch của từ Tutu trong tiếng Việt
Tutu

Tutu (Noun)
Một bộ đồ múa ba-lê cho nữ gồm áo ôm thân trên (bodice) và váy gắn liền làm từ nhiều lớp vải. Váy có thể ngắn, cứng và xòe ngang ở eo (tutu cổ điển) hoặc dài, mềm và có dạng chuông (tutu lãng mạn).
A female ballet dancer's costume consisting of a bodice and an attached skirt incorporating numerous layers of fabric, this being either short and stiff and projecting horizontally from the waist (the classical tutu) or long, soft, and bell-shaped (the romantic tutu).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tutu là một loại trang phục múa, đặc biệt phổ biến trong nghệ thuật múa ballet. Nó thường được làm bằng vải tulle nhẹ, có hình dáng phồng và được thiết kế để giúp diễn viên múa thực hiện các động tác một cách linh hoạt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có sự đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "tutu" còn được sử dụng để chỉ những trang phục trẻ em hoặc dịp lễ hội, thể hiện nét văn hóa đa dạng.
Họ từ
Tutu là một loại trang phục múa, đặc biệt phổ biến trong nghệ thuật múa ballet. Nó thường được làm bằng vải tulle nhẹ, có hình dáng phồng và được thiết kế để giúp diễn viên múa thực hiện các động tác một cách linh hoạt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có sự đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "tutu" còn được sử dụng để chỉ những trang phục trẻ em hoặc dịp lễ hội, thể hiện nét văn hóa đa dạng.
