Bản dịch của từ Undemanding remedies trong tiếng Việt

Undemanding remedies

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undemanding remedies(Noun)

ˈʌndɪmˌændɪŋ rˈɛmɪdiz
ˈəndəˌmændɪŋ ˈrɛmədiz
01

Một giải pháp hoặc phương pháp điều trị cho một vấn đề hoặc tình trạng nào đó.

A solution or treatment for a problem or condition

Ví dụ
02

Một phương tiện để được bồi thường hợp pháp

A means of legal reparation

Ví dụ
03

Một hành động sửa chữa hoặc khắc phục điều gì đó

An act of correcting or remedying something

Ví dụ

Undemanding remedies(Adjective)

ˈʌndɪmˌændɪŋ rˈɛmɪdiz
ˈəndəˌmændɪŋ ˈrɛmədiz
01

Một hành động sửa chữa hoặc khắc phục một điều gì đó

Easy to satisfy not strict

Ví dụ
02

Một phương tiện bồi thường hợp pháp

Lacking in complexity or difficulty

Ví dụ
03

Một giải pháp hoặc phương pháp điều trị cho một vấn đề hoặc tình trạng nào đó.

Not requiring a lot of effort or attention simple

Ví dụ