Bản dịch của từ Unearned premium trong tiếng Việt
Unearned premium
Noun [U/C]

Unearned premium(Noun)
ˈənɝnd pɹˈimiəm
ˈənɝnd pɹˈimiəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nghĩa vụ trên bảng cân đối kế toán của một công ty bảo hiểm đại diện cho nghĩa vụ cung cấp bảo hiểm cho các phí bảo hiểm đã nhận trước.
A liability on the balance sheet of an insurance company representing the obligation to provide coverage for premiums received in advance.
Ví dụ
