Bản dịch của từ Unfitted socks trong tiếng Việt

Unfitted socks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfitted socks(Noun)

ʌnfˈɪtɪd sˈɒks
ənˈfɪtɪd ˈsɑks
01

Đôi tất không vừa vặn với chân, có thể là quá lỏng hoặc quá chật.

Socks that do not fit properly on the feet either being too loose or too tight

Ví dụ
02

Một món đồ trang phục được mang trên chân, có thể phục vụ nhiều mục đích khác nhau, bao gồm giữ ấm và bảo vệ.

An article of clothing worn on the feet which may serve various purposes including warmth and protection

Ví dụ
03

Một loại giày thường được làm từ vải hoặc chất liệu tương tự, được thiết kế để đeo bên trong giày.

A type of footwear typically made from cloth or a similar material designed to be worn inside shoes

Ví dụ