Bản dịch của từ Unicorn trong tiếng Việt
Unicorn

Unicorn (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unicorn" chỉ một sinh vật huyền thoại có hình dáng giống ngựa và có một chiếc sừng xoắn ở giữa trán. Trong văn hóa hiện đại, "unicorn" thường dùng để chỉ những điều hiếm có hoặc độc đáo, cũng như trong các lĩnh vực khởi nghiệp để chỉ những công ty có giá trị đặc biệt lớn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể khác đôi chút: /ˈjuː.nɪ.kɔːrn/ ở Anh và /ˈjuː.nɪ.kɔrn/ ở Mỹ.
Từ "unicorn" chỉ một sinh vật huyền thoại có hình dáng giống ngựa và có một chiếc sừng xoắn ở giữa trán. Trong văn hóa hiện đại, "unicorn" thường dùng để chỉ những điều hiếm có hoặc độc đáo, cũng như trong các lĩnh vực khởi nghiệp để chỉ những công ty có giá trị đặc biệt lớn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể khác đôi chút: /ˈjuː.nɪ.kɔːrn/ ở Anh và /ˈjuː.nɪ.kɔrn/ ở Mỹ.
