Bản dịch của từ Upward trend trong tiếng Việt
Upward trend
Phrase

Upward trend(Phrase)
ˈʌpwəd trˈɛnd
ˈəpwɝd ˈtrɛnd
Ví dụ
02
Một mẫu hoặc xu hướng, đặc biệt trong dữ liệu, cho thấy sự phát triển hoặc thay đổi tích cực.
A pattern or movement especially in data indicating growth or positive change
Ví dụ
03
Một xu hướng tổng thể mà trong đó một điều gì đó đang phát triển hoặc thay đổi, cụ thể là theo hướng cải thiện hoặc gia tăng.
A general direction in which something is developing or changing specifically toward improvement or increase
Ví dụ
