Bản dịch của từ Valid condition trong tiếng Việt
Valid condition
Adjective Noun [U/C]

Valid condition(Adjective)
vˈælɪd kəndˈɪʃən
ˈvæɫɪd kənˈdɪʃən
01
Có cơ sở vững chắc hoặc có lý do chính đáng cho một quyết định.
Wellgrounded or justifiable a valid reason for a decision
Ví dụ
02
Một điểm thảo luận có liên quan và có thể áp dụng.
Relevant and applicable a valid discussion point
Ví dụ
Valid condition(Noun)
vˈælɪd kəndˈɪʃən
ˈvæɫɪd kənˈdɪʃən
01
Điểm thảo luận có liên quan và phù hợp.
An established fact or circumstance that is used as a basis for something
Ví dụ
02
Có cơ sở vững chắc hoặc lý do chính đáng cho một quyết định.
A condition or state that confirms the legitimacy of something
Ví dụ
