Bản dịch của từ Vectorize trong tiếng Việt
Vectorize

Vectorize(Verb)
(dược học) Dẫn thuốc có chọn lọc đến mục tiêu.
Pharmacology To lead selectively a drug to a target.
(đồ họa máy tính, bắc cầu) Để chuyển đổi một hình ảnh sang định dạng đồ họa vector.
Computer graphics transitive To convert an image into a vector graphics format.
(tính toán, bắc cầu) Để chuyển đổi một chương trình hoạt động trên các giá trị vô hướng thành chương trình tương đương hoạt động trên các vectơ, thường là một bước tối ưu hóa bên trong trình biên dịch (vector hóa tự động).
Computing transitive To convert a program that operates on scalar values into the equivalent program operating on vectors usually as an optimization step inside the compiler automatic vectorization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "vectorize" xuất phát từ thuật ngữ toán học và khoa học máy tính, diễn tả quá trình chuyển đổi một đối tượng hoặc dữ liệu thành dạng vector, tức là một dãy số có hướng và độ dài. Từ này thường được sử dụng trong học máy và xử lý tín hiệu. Trong tiếng Anh, "vectorization" là danh từ của nó. Dạng viết và phát âm không khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực cụ thể như thống kê và đồ họa máy tính.
Từ "vectorize" có nguồn gốc từ "vector", xuất phát từ tiếng Latin "vector", nghĩa là "người mang" hoặc "người vận chuyển", từ "vehere" có nghĩa là "mang" hoặc "chuyên chở". Sự chuyển biến nghĩa của từ này đã diễn ra khi nó được áp dụng trong lĩnh vực toán học và khoa học máy tính, nơi "vector" đại diện cho một đối tượng có hướng và độ lớn. Việc "vectorize" giờ đây đề cập đến quá trình biến đổi dữ liệu thành dạng vector, nhằm tối ưu hóa và cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng phân tích và xử lý thông tin.
Từ "vectorize" xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói có liên quan đến công nghệ và toán học. Trong bối cảnh phổ quát hơn, từ này thường được sử dụng trong ngành học máy và phân tích dữ liệu, chỉ quá trình chuyển đổi dữ liệu thành dạng vector để dễ dàng xử lý và tính toán. Sự hiện diện của từ này chủ yếu trong các lĩnh vực kỹ thuật và lập trình, ám chỉ đến các ứng dụng trong máy học và trí tuệ nhân tạo.
Từ "vectorize" xuất phát từ thuật ngữ toán học và khoa học máy tính, diễn tả quá trình chuyển đổi một đối tượng hoặc dữ liệu thành dạng vector, tức là một dãy số có hướng và độ dài. Từ này thường được sử dụng trong học máy và xử lý tín hiệu. Trong tiếng Anh, "vectorization" là danh từ của nó. Dạng viết và phát âm không khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực cụ thể như thống kê và đồ họa máy tính.
Từ "vectorize" có nguồn gốc từ "vector", xuất phát từ tiếng Latin "vector", nghĩa là "người mang" hoặc "người vận chuyển", từ "vehere" có nghĩa là "mang" hoặc "chuyên chở". Sự chuyển biến nghĩa của từ này đã diễn ra khi nó được áp dụng trong lĩnh vực toán học và khoa học máy tính, nơi "vector" đại diện cho một đối tượng có hướng và độ lớn. Việc "vectorize" giờ đây đề cập đến quá trình biến đổi dữ liệu thành dạng vector, nhằm tối ưu hóa và cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng phân tích và xử lý thông tin.
Từ "vectorize" xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói có liên quan đến công nghệ và toán học. Trong bối cảnh phổ quát hơn, từ này thường được sử dụng trong ngành học máy và phân tích dữ liệu, chỉ quá trình chuyển đổi dữ liệu thành dạng vector để dễ dàng xử lý và tính toán. Sự hiện diện của từ này chủ yếu trong các lĩnh vực kỹ thuật và lập trình, ám chỉ đến các ứng dụng trong máy học và trí tuệ nhân tạo.
