Bản dịch của từ Vectorize trong tiếng Việt

Vectorize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vectorize(Verb)

vˈɛktɚˌaɪz
vˈɛktɚˌaɪz
01

(dược học) Dẫn thuốc có chọn lọc đến mục tiêu.

Pharmacology To lead selectively a drug to a target.

Ví dụ
02

(đồ họa máy tính, bắc cầu) Để chuyển đổi một hình ảnh sang định dạng đồ họa vector.

Computer graphics transitive To convert an image into a vector graphics format.

Ví dụ
03

(tính toán, bắc cầu) Để chuyển đổi một chương trình hoạt động trên các giá trị vô hướng thành chương trình tương đương hoạt động trên các vectơ, thường là một bước tối ưu hóa bên trong trình biên dịch (vector hóa tự động).

Computing transitive To convert a program that operates on scalar values into the equivalent program operating on vectors usually as an optimization step inside the compiler automatic vectorization.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh