Bản dịch của từ Vein trong tiếng Việt

Vein

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vein(Noun)

veɪn
veɪn
01

Trong nghĩa này, “vein” chỉ một nét đặc trưng, phong cách hay xu hướng riêng trong cách làm, suy nghĩ hoặc cảm xúc — tức là một “mạch” cá tính hoặc khuynh hướng rõ rệt trong một người, tác phẩm hoặc sự việc.

A distinctive quality style or tendency.

特征或风格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vết nứt hoặc khe trong đá chứa mạch khoáng sản hoặc quặng, thường kéo dài dưới lòng đất và có thể khai thác được.

A fracture in rock containing a deposit of minerals or ore and typically having an extensive course underground.

岩石中的矿脉或矿石裂缝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các ống máu trong hệ tuần hoàn đưa máu trở về tim; thường chứa máu đã thiếu oxy (ngược với động mạch). Thường nằm gần bề mặt da hoặc sâu trong cơ thể.

Any of the tubes forming part of the blood circulation system of the body carrying in most cases oxygendepleted blood towards the heart.

静脉是将血液从身体运送回心脏的管道,通常携带缺氧血。

vein tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Vein (Noun)

SingularPlural

Vein

Veins

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ