Bản dịch của từ Verbal regression trong tiếng Việt

Verbal regression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verbal regression(Noun)

vˈɜːbəl rɪɡrˈɛʃən
ˈvɝbəɫ rɪˈɡrɛʃən
01

Sự giảm bớt độ phức tạp hoặc tinh vi trong giao tiếp bằng lời.

A reduction in the complexity or sophistication of verbal communication

Ví dụ
02

Một khía cạnh trong việc học ngôn ngữ hoặc phát triển nhận thức, khi cá nhân quay trở lại giai đoạn khả năng ngôn ngữ kém phát triển hơn.

An aspect of language learning or cognitive development where individuals revert to a less advanced stage of verbal ability

Ví dụ
03

Sự suy giảm hoặc sa sút khả năng nói hoặc diễn đạt bằng lời của một người thường do các yếu tố tâm lý hoặc vấn đề phát triển.

A decline or deterioration in ones ability to speak or express oneself verbally often due to psychological factors or developmental issues

Ví dụ