Bản dịch của từ Vintage land trong tiếng Việt
Vintage land
Noun [U/C]

Vintage land(Noun)
vˈɪntɪdʒ lˈænd
ˈvɪntɪdʒ ˈɫænd
01
Một phong cách hoặc chất lượng cổ điển liên quan đến một thời kỳ hoặc kỷ nguyên cụ thể thường gắn liền với quần áo, nội thất hoặc phương tiện.
A classic style or quality associated with a particular period or era often pertaining to clothing furniture or vehicles
Ví dụ
02
Đất đai gắn liền với một thời kỳ nhất định và có giá trị lịch sử hoặc giá trị thẩm mỹ.
Land that is associated with a particular era and has historical significance or aesthetic value
Ví dụ
