Bản dịch của từ Vintage land trong tiếng Việt

Vintage land

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vintage land(Noun)

vˈɪntɪdʒ lˈænd
ˈvɪntɪdʒ ˈɫænd
01

Một phong cách hoặc chất lượng cổ điển liên quan đến một thời kỳ hoặc kỷ nguyên cụ thể thường gắn liền với quần áo, nội thất hoặc phương tiện.

A classic style or quality associated with a particular period or era often pertaining to clothing furniture or vehicles

Ví dụ
02

Đất đai gắn liền với một thời kỳ nhất định và có giá trị lịch sử hoặc giá trị thẩm mỹ.

Land that is associated with a particular era and has historical significance or aesthetic value

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong bối cảnh rượu vang để chỉ năm hoặc địa điểm mà rượu vang được sản xuất, thường gợi ý về chất lượng.

A term used in the context of wine to refer to the year or place in which the wine was produced suggesting quality

Ví dụ