Bản dịch của từ Vocal austerity trong tiếng Việt
Vocal austerity
Noun [U/C]

Vocal austerity(Noun)
vˈəʊkəl ɔːstˈɛrɪti
ˈvoʊkəɫ oʊˈstɛrəti
Ví dụ
02
Chất lượng của việc thể hiện thanh nhạc với sự giản dị, ưu tiên sự rõ ràng và tối giản.
The quality of being austere in vocal performance prioritizing clarity and minimalism
Ví dụ
