Bản dịch của từ Vocal austerity trong tiếng Việt

Vocal austerity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocal austerity(Noun)

vˈəʊkəl ɔːstˈɛrɪti
ˈvoʊkəɫ oʊˈstɛrəti
01

Một lựa chọn phong cách trong âm nhạc nhấn mạnh dòng hát đơn giản, tránh những trang trí phức tạp.

A stylistic choice in music that emphasizes a simple vocal line avoiding elaborate ornamentation

Ví dụ
02

Chất lượng của việc thể hiện thanh nhạc với sự giản dị, ưu tiên sự rõ ràng và tối giản.

The quality of being austere in vocal performance prioritizing clarity and minimalism

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả phong cách hát nghiêm khắc và có kỷ luật thường thấy trong một số thể loại âm nhạc.

A term used to describe a strict and disciplined vocal style often found in certain genres of music

Ví dụ