Bản dịch của từ Weed trong tiếng Việt

Weed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weed (Noun)

wˈid
wˈid
01

(không đếm được, cổ xưa hoặc lỗi thời) underbrush; cây bụi thấp.

(uncountable, archaic or obsolete) underbrush; low shrubs.

Ví dụ

The park was overgrown with weed, making it difficult to walk.

Công viên cỏ dại mọc um tùm, đi lại khó khăn.

The garden needed weeding to remove unwanted plants.

Khu vườn cần làm cỏ để loại bỏ những cây không mong muốn.

The farmer cleared the field of weed to prepare for planting.

Người nông dân dọn sạch cỏ dại để chuẩn bị trồng trọt.

The garden was overgrown with weed, making it hard to walk.

Vườn bị mọc rậm cỏ dại, khó đi qua.

The park needed maintenance to clear the weed for safety reasons.

Công viên cần bảo dưỡng để dọn sạch cỏ dại vì lý do an toàn.

02

Viết tắt của bèo tấm.

Short for duckweed.

Ví dụ

The pond was covered in weed, making it hard to swim.

Ao bị cỏ dại bao phủ nên việc bơi lội khó khăn.

The garden was infested with weed, affecting plant growth.

Khu vườn bị cỏ dại xâm nhập, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật.

The park's lake was full of weed, harming the ecosystem.

Hồ của công viên đầy cỏ dại, gây hại cho hệ sinh thái.

The pond was covered in weed, making it hard to swim.

Cái ao bị phủ bởi rong nước, làm cho việc bơi trở nên khó khăn.

The weed in the lake was a perfect habitat for fish.

Rong nước trong hồ là nơi sống lý tưởng cho cá.

03

(đếm được) bất kỳ loại cây nào không được mong muốn tại nơi và vào thời điểm nó đang phát triển.

(countable) any plant unwanted at the place where and at the time when it is growing.

Ví dụ

John's garden was overrun with weeds, ruining its appearance.

Khu vườn của John tràn ngập cỏ dại, làm hỏng vẻ ngoài của nó.

The park was neglected, with weeds growing everywhere, making it uninviting.

Công viên bị bỏ hoang, cỏ dại mọc khắp nơi, khiến nó trở nên không hấp dẫn.

She spent hours pulling out the weeds from her flower bed.

Cô ấy đã dành hàng giờ để nhổ cỏ dại khỏi luống hoa của mình.

The community organized a clean-up to remove the weed.

Cộng đồng đã tổ chức dọn dẹp để loại bỏ cỏ dại.

The park was overrun with weed due to neglect.

Công viên bị tràn ngập cỏ dại do bị bỏ hoang.

Dạng danh từ của Weed (Noun)

SingularPlural

Weed

Weeds

Kết hợp từ của Weed (Noun)

CollocationVí dụ

Annual weed

Cỏ dại hàng năm

Annual weeds grow quickly in my garden every summer.

Cỏ dại hàng năm mọc nhanh trong vườn của tôi mỗi mùa hè.

Noxious weed

Cây cỏ gây hại

The noxious weed spread quickly in the garden.

Cây cỏ độc hại lan rộng nhanh chóng trong vườn.

Perennial weed

Cỏ dại dai dẳng

Perennial weeds are difficult to eradicate from lawns and gardens.

Các loại cỏ dại lâu năm khó diệt trong bãi cỏ và vườn.

Water weed

Cỏ nước

Water weeds are essential for maintaining a balanced ecosystem.

Các loại cỏ nước là cần thiết để duy trì một hệ sinh thái cân bằng.

Aquatic weed

Cỏ thủy sinh

Aquatic weeds can harm the ecosystem in rivers and lakes.

Các loại cỏ nước có thể gây hại đến hệ sinh thái trong sông và hồ.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Weed cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Weed

Không có idiom phù hợp