Bản dịch của từ Weed trong tiếng Việt
Weed

Weed (Noun)
(không đếm được, cổ xưa hoặc lỗi thời) underbrush; cây bụi thấp.
(uncountable, archaic or obsolete) underbrush; low shrubs.
The park was overgrown with weed, making it difficult to walk.
Công viên cỏ dại mọc um tùm, đi lại khó khăn.
The garden needed weeding to remove unwanted plants.
Khu vườn cần làm cỏ để loại bỏ những cây không mong muốn.
The farmer cleared the field of weed to prepare for planting.
Người nông dân dọn sạch cỏ dại để chuẩn bị trồng trọt.
The garden was overgrown with weed, making it hard to walk.
Vườn bị mọc rậm cỏ dại, khó đi qua.
The park needed maintenance to clear the weed for safety reasons.
Công viên cần bảo dưỡng để dọn sạch cỏ dại vì lý do an toàn.
Viết tắt của bèo tấm.
Short for duckweed.
The pond was covered in weed, making it hard to swim.
Ao bị cỏ dại bao phủ nên việc bơi lội khó khăn.
The garden was infested with weed, affecting plant growth.
Khu vườn bị cỏ dại xâm nhập, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật.
The park's lake was full of weed, harming the ecosystem.
Hồ của công viên đầy cỏ dại, gây hại cho hệ sinh thái.
The pond was covered in weed, making it hard to swim.
Cái ao bị phủ bởi rong nước, làm cho việc bơi trở nên khó khăn.
The weed in the lake was a perfect habitat for fish.
Rong nước trong hồ là nơi sống lý tưởng cho cá.
John's garden was overrun with weeds, ruining its appearance.
Khu vườn của John tràn ngập cỏ dại, làm hỏng vẻ ngoài của nó.
The park was neglected, with weeds growing everywhere, making it uninviting.
Công viên bị bỏ hoang, cỏ dại mọc khắp nơi, khiến nó trở nên không hấp dẫn.
She spent hours pulling out the weeds from her flower bed.
Cô ấy đã dành hàng giờ để nhổ cỏ dại khỏi luống hoa của mình.
The community organized a clean-up to remove the weed.
Cộng đồng đã tổ chức dọn dẹp để loại bỏ cỏ dại.
The park was overrun with weed due to neglect.
Công viên bị tràn ngập cỏ dại do bị bỏ hoang.
Dạng danh từ của Weed (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Weed | Weeds |
Kết hợp từ của Weed (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Annual weed Cỏ dại hàng năm | Annual weeds grow quickly in my garden every summer. Cỏ dại hàng năm mọc nhanh trong vườn của tôi mỗi mùa hè. |
Noxious weed Cây cỏ gây hại | The noxious weed spread quickly in the garden. Cây cỏ độc hại lan rộng nhanh chóng trong vườn. |
Perennial weed Cỏ dại dai dẳng | Perennial weeds are difficult to eradicate from lawns and gardens. Các loại cỏ dại lâu năm khó diệt trong bãi cỏ và vườn. |
Water weed Cỏ nước | Water weeds are essential for maintaining a balanced ecosystem. Các loại cỏ nước là cần thiết để duy trì một hệ sinh thái cân bằng. |
Aquatic weed Cỏ thủy sinh | Aquatic weeds can harm the ecosystem in rivers and lakes. Các loại cỏ nước có thể gây hại đến hệ sinh thái trong sông và hồ. |
Họ từ
Thuật ngữ "weed" thường được sử dụng để chỉ các loại cây cỏ không mong muốn, thường cạnh tranh với cây trồng cho dinh dưỡng và ánh sáng. Trong ngữ cảnh văn hóa, "weed" cũng chỉ tới cần sa, một loại cây có tác dụng gây nghiện. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, việc sử dụng từ có thể khác nhau tùy theo bối cảnh pháp lý và xã hội tại từng khu vực.
Từ "weed" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wede", có nghĩa là "cỏ dại" hay "thực vật không mong muốn". Nguyên mẫu của nó có liên quan đến từ tiếng Đức cổ "wida", biểu thị một loại thực vật hoang dã. Lịch sử sử dụng "weed" phát triển từ ý nghĩa chỉ các loại thực vật phiền toái đến việc chỉ các loại cây cần sa trong văn hóa hiện đại. Nét nghĩa hiện tại phản ánh sự phát triển từ một khái niệm sinh thái sang một khái niệm xã hội về các loại thực phẩm và chất kích thích.
Từ "weed" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến môi trường, nông nghiệp hoặc chính sách pháp luật đối với chất gây nghiện. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các cuộc hội thảo về y học và xã hội, khi nghiên cứu về lợi ích và tác động của cần sa trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp