Bản dịch của từ Yell trong tiếng Việt

Yell

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yell (Noun)

jˈɛl
jˈɛl
01

Tiếng hét lớn, sắc và đột ngột thể hiện đau đớn, ngạc nhiên hoặc vui mừng.

A loud, sharp cry of pain, surprise, or delight.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Yell (Verb)

jˈɛl
jˈɛl
01

Gọi to, hét lớn bằng giọng cao và mạnh, thường để thu hút chú ý, cảnh báo hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.

Shout in a loud, sharp way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ