Bản dịch của từ Yell trong tiếng Việt

Yell

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yell(Noun)

jˈɛl
jˈɛl
01

Một người hoặc vật vô cùng hài hước, khiến người khác bật cười hoặc rất giải trí.

An extremely amusing person or thing.

非常有趣的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếng hét lớn, sắc và đột ngột thể hiện đau đớn, ngạc nhiên hoặc vui mừng.

A loud, sharp cry of pain, surprise, or delight.

大声叫喊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Yell (Noun)

SingularPlural

Yell

Yells

Yell(Verb)

jˈɛl
jˈɛl
01

Gọi to, hét lớn bằng giọng cao và mạnh, thường để thu hút chú ý, cảnh báo hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.

Shout in a loud, sharp way.

大声喊叫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Yell (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Yell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Yelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Yelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Yells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Yelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ