Bản dịch của từ Acknowledge fallout trong tiếng Việt

Acknowledge fallout

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledge fallout(Noun)

ˈæknəʊlˌɛdʒ fˈælaʊt
ˈækˌnɑɫɪdʒ ˈfæˌɫaʊt
01

Hành động thừa nhận hoặc avf chấp nhận điều gì đó

The act of acknowledging or admitting something

Ví dụ
02

Một hiệu ứng còn lại, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị

A residual effect especially in social or political contexts

Ví dụ
03

Một tác động hoặc kết quả tiêu cực của một hành động hoặc quyết định

An adverse effect or result of an action or decision

Ví dụ

Acknowledge fallout(Verb)

ˈæknəʊlˌɛdʒ fˈælaʊt
ˈækˌnɑɫɪdʒ ˈfæˌɫaʊt
01

Một ảnh hưởng hoặc kết quả tiêu cực của một hành động hoặc quyết định

To recognize the importance or quality of something

Ví dụ
02

Hành động thừa nhận hoặc công nhận một điều gì đó

To accept or admit the existence or truth of something

Ví dụ
03

Một ảnh hưởng còn lại, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị

To express recognition or thanks to someone

Ví dụ