actuate
actuate (Verb)
Nghĩa 01
Khiến ai đó hành động theo một cách nhất định; thúc đẩy, động viên để người đó làm việc gì hoặc có phản ứng cụ thể.
Make someone act in a particular way motivate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của actuate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | actuate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | actuated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | actuated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | actuates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | actuating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "actuate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "actuat-", mang nghĩa là "kích hoạt" hoặc "khởi động". Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ, chỉ hành động khiến một máy móc hoặc hệ thống hoạt động. Ở cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai hơn so với tiếng Anh Mỹ.