Anh - Việt

Bản dịch của từ Actuate trong tiếng Việt

actuate

Verb

actuate (Verb)

/ˈæktʃueɪt/
/ˈæktʃuweɪt/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó hành động theo một cách nhất định; thúc đẩy, động viên để người đó làm việc gì hoặc có phản ứng cụ thể.

Make someone act in a particular way motivate.

Ví dụ
Sự khích lệ tích cực có thể kích hoạt người tham gia tình nguyện cho dịch vụ cộng đồng.Positive encouragement can actuate people to volunteer for community service.
Bài phát biểu truyền cảm hứng đã kích hoạt nhiều người tham gia sự kiện từ thiện.The inspiring speech actuated many to join the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho một máy móc hoặc thiết bị bắt đầu hoạt động; kích hoạt để thiết bị vận hành.

Make a machine or device operate.

Ví dụ
Công nghệ mới có thể kích hoạt robot để làm sạch hiệu quả.The new technology can actuate the robot to clean efficiently.
Bộ điều khiển từ xa có thể kích hoạt đèn từ xa.The remote control can actuate the lights from a distance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của actuate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

actuate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

actuated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

actuated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

actuates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

actuating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh