acted
acted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ của động từ “act” — tức là đã hành động, đã cư xử hoặc đã đóng (vai). Dùng để nói về việc một người đã làm một hành động, cư xử theo một cách nào đó, hoặc đã diễn trên sân khấu/ phim trong quá khứ.
simple past and past participle of act.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của acted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | act |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | acts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acted" là dạng quá khứ của động từ "act", có nghĩa là hành động hoặc biểu diễn. Trong tiếng Anh, "acted" được sử dụng để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "acted" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh và cách sử dụng từ có thể khác nhau, ví dụ như trong các văn bản liên quan đến nghệ thuật hay luật pháp, tùy thuộc vào từng nền văn hóa và bối cảnh cụ thể.