Anh - Việt

Bản dịch của từ Actors trong tiếng Việt

actors

Noun CountableNoun

actors (Noun Countable)

/ˈæktɚz/
/ˈæktɚz/
AI

Nghĩa 01

Một người cư xử giả tạo, không chân thành để gây ấn tượng với người khác; ăn nói hoặc hành động như diễn vai chứ không thật lòng.

a person who behaves in a way that is not genuine or sincere in order to impress people.

Ví dụ
Nhiều diễn viên giả vờ quan tâm đến các vấn đề xã hội để quảng bá.Many actors pretend to care about social issues for publicity.
Không phải tất cả diễn viên đều chân thành trong việc ủng hộ từ thiện.Not all actors are sincere in their support for charities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

actors (Noun)

/ˈæktɚz/
/ˈæktɚz/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên nghiệp diễn trên sân khấu, trong phim hoặc trên truyền hình; người đóng vai trong vở kịch, phim ảnh hoặc chương trình truyền hình.

a person whose profession is acting on the stage in movies or on television.

Ví dụ
Nhiều diễn viên đã tham dự sự kiện xã hội ở Los Angeles tuần trước.Many actors attended the social event in Los Angeles last week.
Không phải tất cả diễn viên đều công khai ủng hộ các vấn đề xã hội, như Tom Hanks.Not all actors support social causes publicly, like Tom Hanks does.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của actors (Noun)

SingularPlural

actor

actors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh