Anh - Việt

Bản dịch của từ Agonal trong tiếng Việt

agonal

AdjectiveNoun

agonal (Adjective)

/ˈægənl̩/
/ˈægənl̩/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến "agon" — một cuộc thi đấu, lễ hội công cộng hoặc các trò chơi (trong Hy Lạp cổ đại) — tức là thuộc về các cuộc thi, lễ hội thi đấu hoặc liên quan đến việc tổ chức, trình diễn trong các sự kiện đấu tranh/tranh tài.

Liên quan đến "agon" — một cuộc thi đấu, lễ hội công cộng hoặc các trò chơi (trong Hy Lạp cổ đại) — tức là thuộc về các cuộc thi, lễ hội thi đấu hoặc liên quan đến việc tổ chức, trình diễn trong các sự kiện đấu tranh/tranh tài.

Of or relating to an agon or public celebration of games.

Ví dụ
Bầu không khí đau đớn trong sự kiện thể thao thật phấn khởi.The agonal atmosphere during the sports event was exhilarating.
Thành phố tràn ngập những lễ hội đau đớn trong lễ hội hóa trang.The city was filled with agonal festivities during the carnival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (tính từ) Miêu tả tình trạng cạnh tranh, tranh đua hoặc có xung đột; mang tính ganh đua, đấu tranh giữa các bên.

(tính từ) Miêu tả tình trạng cạnh tranh, tranh đua hoặc có xung đột; mang tính ganh đua, đấu tranh giữa các bên.

Characterized by competition; competitive; conflictual.

Ví dụ
Bầu không khí căng thẳng trong cuộc cạnh tranh tranh luận rất căng thẳng.The agonal atmosphere in the debate competition was intense.
Mối quan hệ căng thẳng giữa hai đảng chính trị đã dẫn đến xung đột.The agonal relationship between the two political parties led to conflict.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Liên quan đến giai đoạn lâm chung hoặc quá trình sắp chết; xảy ra trong lúc người ta đang hấp hối.

Liên quan đến giai đoạn lâm chung hoặc quá trình sắp chết; xảy ra trong lúc người ta đang hấp hối.

Of or relating to the stage of death or the process of dying; occurring during this stage or process.

Ví dụ
Những khoảnh khắc đau đớn của một bệnh nhân thường gây khó khăn cho gia đình.The agonal moments of a patient are often difficult for families.
Giai đoạn đau đớn của cuộc đời có thể là thử thách về mặt cảm xúc đối với những người thân yêu.The agonal phase of life can be emotionally challenging for loved ones.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

agonal (Noun)

/ˈægənl̩/
/ˈægənl̩/
AI

Nghĩa 01 · (Trong ngữ cảnh tôn giáo) một bản ghi chép hoặc lời kể về cuộc đời và tử đạo của các thánh tử đạo Kitô giáo; tức là một cuốn martyrology — sách hoặc tài liệu ghi danh và tường thuật về những người đã chịu tử vì đạo.

(Trong ngữ cảnh tôn giáo) một bản ghi chép hoặc lời kể về cuộc đời và tử đạo của các thánh tử đạo Kitô giáo; tức là một cuốn martyrology — sách hoặc tài liệu ghi danh và tường thuật về những người đã chịu tử vì đạo.

An account of the life of a Christian martyr; a martyrology.

Ví dụ
Nhà thờ trưng bày một bức tượng hấp hối cổ xưa mô tả chi tiết về cuộc đời của Thánh Sebastian.The church displayed an ancient agonal detailing the life of Saint Sebastian.
Bức đau khổ của Thánh Agnes là một hiện vật được yêu quý trong bảo tàng địa phương.The agonal of Saint Agnes is a cherished artifact in the local museum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh