Bản dịch của từ Alpha and omega trong tiếng Việt

Alpha and omega

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alpha and omega(Idiom)

01

Thành ngữ chỉ “từ đầu đến cuối”, “tất cả”, hoặc “cái cơ bản và quan trọng nhất” của một việc hay sự vật — nghĩa là bao gồm cả khởi đầu và kết thúc, toàn bộ bản chất của cái gì đó.

The beginning and the end the basics the entirety of something.

开始和结束,整体的基本概念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ này dùng để chỉ “tất cả mọi thứ” từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc; nghĩa bóng là phần quan trọng nhất hoặc toàn bộ mọi khía cạnh của một vấn đề (từ A đến Z).

The beginning and the end everything.

所有事物的开始和结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cụm từ “alpha and omega” nghĩa là toàn bộ, tất cả mọi khía cạnh hay phần từ đầu đến cuối của một việc gì đó; ý nói trọn vẹn, toàn diện.

The entirety of something.

整体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cụm từ chỉ “bắt đầu và kết thúc” của một việc gì đó; cái quan trọng nhất hay toàn bộ từ lúc khởi đầu đến khi kết thúc.

The beginning and the end.

开始与结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Tất cả mọi thứ tồn tại.

Everything exists.

存在的一切

Ví dụ
06

Thành ngữ chỉ "từ đầu đến cuối", tức là phần bắt đầu và phần kết thúc; dùng để diễn tả toàn bộ, toàn diện hoặc người/vật là cái khởi đầu và là cái kết thúc.

The beginning and the end the first and the last.

开始与结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một thành ngữ chỉ điều gì bao gồm tất cả các khía cạnh, từ đầu đến cuối; là điều quan trọng nhất hoặc toàn bộ mọi thứ liên quan đến sự tồn tại hoặc cuộc sống.

A phrase indicating that something encompasses all aspects of life or existence.

包罗万象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Thành ngữ chỉ sự toàn diện, tất cả mọi thứ từ đầu đến cuối; điều gì đó hoặc ai đó bao gồm mọi khía cạnh, là tất cả những gì cần thiết.

Refers to complete inclusiveness or totality.

全面性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Cách nói chỉ phần bắt đầu và phần kết thúc của một việc hoặc toàn bộ mọi thứ; toàn bộ, từ đầu đến cuối.

The beginning and the end the entirety of something.

开始与结束,整体的全部。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ điều gì đó, từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc; toàn diện, toàn bộ phạm vi của một vấn đề hoặc sự việc.

A phrase used to denote the whole concept or spectrum of a thing from start to finish.

整个概念的开始和结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Thành ngữ chỉ “từ đầu đến cuối”, “tổng thể” hoặc “điểm khởi đầu và điểm kết thúc” — ám chỉ điều gì đó bao quát, toàn diện, là cái quan trọng nhất hoặc là tất cả mọi thứ liên quan.

The first and the last the allencompassing aspect.

整体与全局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Cụm từ dùng để diễn đạt tính toàn diện, đầy đủ hoặc điều cốt lõi từ đầu đến cuối; cái này bao gồm mọi thứ, là tất cả những gì cần thiết.

A term used to express completeness or totality.

完整性或全部的意思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh