Bản dịch của từ Another country trong tiếng Việt
Another country

Another country(Noun)
Chủ yếu là văn chương và thơ ca. Vương quốc của người chết, hay linh hồn của người chết, đặc biệt được coi là nơi trú ẩn sau cuộc sống trên trái đất; trạng thái của cái chết.
Chiefly literary and poetic The realm of the dead or of the souls of the dead especially regarded as a haven after life on earth the state of death.
Một tình huống, điều kiện hoặc trạng thái của sự việc rất khác về bản chất hoặc tính chất so với trải nghiệm thông thường của một người; điều gì đó xa lạ, chưa biết hoặc chưa hiểu.
A situation condition or state of affairs very different in nature or character from ones usual experience something which is unfamiliar unknown or not understood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "another country" được sử dụng để chỉ một quốc gia khác ngoài quốc gia đang được đề cập hoặc đang ở trong bối cảnh thảo luận. Trong tiếng Anh, nó có thể được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách diễn đạt, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào phát âm của "another" với âm /əˈnʌð.ər/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm thành /əˈnʌðɚ/.
Thuật ngữ "country" bắt nguồn từ tiếng Latin "contrata", có nghĩa là "được kéo lại" hoặc "thu hẹp". Trong thời gian, nó đã chuyển sang tiếng Pháp cổ là "conterie", mang nghĩa là "vùng đất riêng biệt". Đến thế kỷ 14, từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một khu vực có tổ chức chính trị hoặc lãnh thổ cụ thể. Ý niệm về "another country" gợi nhớ đến những quốc gia khác nhau, với những đặc điểm văn hóa và chính trị riêng biệt.
Cụm từ "another country" xuất hiện tương đối thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về du lịch, di cư hoặc chính sách quốc tế. Trong phần Nói và Viết, nó thường được nhắc đến khi người thí sinh trình bày quan điểm hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến việc sống hoặc làm việc tại một quốc gia khác. Từ "another country" cũng có thể được sử dụng trong các bài viết học thuật khi so sánh văn hóa, kinh tế giữa các quốc gia khác nhau.
Cụm từ "another country" được sử dụng để chỉ một quốc gia khác ngoài quốc gia đang được đề cập hoặc đang ở trong bối cảnh thảo luận. Trong tiếng Anh, nó có thể được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách diễn đạt, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào phát âm của "another" với âm /əˈnʌð.ər/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm thành /əˈnʌðɚ/.
Thuật ngữ "country" bắt nguồn từ tiếng Latin "contrata", có nghĩa là "được kéo lại" hoặc "thu hẹp". Trong thời gian, nó đã chuyển sang tiếng Pháp cổ là "conterie", mang nghĩa là "vùng đất riêng biệt". Đến thế kỷ 14, từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một khu vực có tổ chức chính trị hoặc lãnh thổ cụ thể. Ý niệm về "another country" gợi nhớ đến những quốc gia khác nhau, với những đặc điểm văn hóa và chính trị riêng biệt.
Cụm từ "another country" xuất hiện tương đối thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về du lịch, di cư hoặc chính sách quốc tế. Trong phần Nói và Viết, nó thường được nhắc đến khi người thí sinh trình bày quan điểm hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến việc sống hoặc làm việc tại một quốc gia khác. Từ "another country" cũng có thể được sử dụng trong các bài viết học thuật khi so sánh văn hóa, kinh tế giữa các quốc gia khác nhau.
