Bản dịch của từ Appreciate clarity trong tiếng Việt

Appreciate clarity

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appreciate clarity(Noun)

ɐprˈiːʃɪˌeɪt klˈærɪti
əˈpriʃiˌeɪt ˈkɫærəti
01

Tính rõ ràng, đặc biệt là tính mạch lạc và dễ hiểu

The quality of being clear in particular the quality of coherence and intelligibility

Ví dụ
02

Chất lượng dễ nhìn hoặc nghe, độ sắc nét của hình ảnh hoặc âm thanh

The quality of being easy to see or hear sharpness of image or sound

Ví dụ
03

Sự rõ ràng trong suy nghĩ hoặc biểu đạt

The quality of being clear in thought or expression

Ví dụ

Appreciate clarity(Verb)

ɐprˈiːʃɪˌeɪt klˈærɪti
əˈpriʃiˌeɪt ˈkɫærəti
01

Sự rõ ràng trong tư tưởng hoặc diễn đạt

To express gratitude to someone for something

Ví dụ
02

Tính rõ ràng, đặc biệt là tính mạch lạc và dễ hiểu

To recognize the full worth of to value highly

Ví dụ
03

Tính chất dễ nhìn hoặc dễ nghe, độ sắc nét của hình ảnh hoặc âm thanh

To increase in value over time

Ví dụ