barrages
barrages (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên tục tấn công (ai đó hoặc vật gì đó) bằng những câu hỏi, yêu cầu hoặc chỉ trích.
To bombard someone or something persistently with questions requests or criticisms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của barrages (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | barrage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | barraged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | barraged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | barrages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | barraging |
barrages (Noun)
Nghĩa 01
Một loạt các chướng ngại vật hoặc rào cản, thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc xây dựng.
A series of obstacles or barriers often used in the context of sports or construction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cuộc pháo kích tập trung trên một khu vực rộng lớn.
A concentrated artillery bombardment over a wide area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một sự tuôn ra nhanh chóng, trên diện rộng của một điều gì đó, chẳng hạn như từ ngữ hoặc câu hỏi.
A rapid largescale outpouring of something such as words or questions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của barrages (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
barrage | barrages |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Barrages" là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ các công trình thủy lợi hoặc hàng rào nước được xây dựng để kiểm soát lưu lượng nước sông, chống lũ lụt hoặc cung cấp nước cho tưới tiêu. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "barrage" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và chính trị nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến các công trình thủy điện.