Anh - Việt

Bản dịch của từ Barrages trong tiếng Việt

barrages

VerbNoun

barrages (Verb)

AI

Nghĩa 01

Liên tục tràn ngập hoặc áp đảo bằng thứ gì đó.

To flood or overwhelm with something in a continuous manner.

Ví dụ
Mạng xã hội tràn ngập thông tin mỗi phút trong ngày.Social media barrages us with information every minute of the day.
Tin tức không tràn ngập người xem với nội dung không liên quan nữa.The news does not barrage viewers with irrelevant content anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên tục tấn công (ai đó hoặc vật gì đó) bằng những câu hỏi, yêu cầu hoặc chỉ trích.

To bombard someone or something persistently with questions requests or criticisms.

Ví dụ
Các phóng viên tấn công các chính trị gia bằng câu hỏi trong buổi họp báo.The reporters barrage politicians with questions during the press conference.
Họ không tấn công bạn bè bằng những yêu cầu giúp đỡ liên tục.They do not barrage their friends with constant requests for help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tấn công hoặc tấn công bằng hỏa lực pháo binh.

To attack or assail with artillery fire.

Ví dụ
Những người biểu tình đã tấn công tòa nhà chính phủ bằng yêu cầu thay đổi.The protesters barraged the government building with demands for change.
Cộng đồng không tấn công hội đồng thành phố bằng khiếu nại năm nay.The community did not barrage the city council with complaints this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của barrages (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

barrage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

barraged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

barraged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

barrages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

barraging

barrages (Noun)

/bɚˈɑʒɪz/
/bɚˈɑʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Một loạt các chướng ngại vật hoặc rào cản, thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc xây dựng.

A series of obstacles or barriers often used in the context of sports or construction.

Ví dụ
Thành phố đã xây dựng các rào cản để cải thiện lưu thông trên Đường Main.The city built barrages to improve traffic flow on Main Street.
Nhiều người không thích các rào cản chặn lối vào công viên.Many people do not like the barrages blocking the park entrance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cuộc pháo kích tập trung trên một khu vực rộng lớn.

A concentrated artillery bombardment over a wide area.

Ví dụ
Thành phố đã phải đối mặt với những trận pháo kích trong cuộc bất ổn dân sự gần đây năm 2023.The city faced barrages during the recent civil unrest in 2023.
Cộng đồng không mong đợi những trận pháo kích như vậy trong cuộc biểu tình hòa bình.The community did not expect such barrages during the peaceful protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự tuôn ra nhanh chóng, trên diện rộng của một điều gì đó, chẳng hạn như từ ngữ hoặc câu hỏi.

A rapid largescale outpouring of something such as words or questions.

Ví dụ
Những câu hỏi dồn dập đã làm người nói bối rối trong sự kiện xã hội.The barrages of questions confused the speaker during the social event.
Không có sự dồn dập phàn nàn nào sau cuộc họp cộng đồng.There were no barrages of complaints after the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của barrages (Noun)

SingularPlural

barrage

barrages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh