Bản dịch của từ Bite your tongue trong tiếng Việt
Bite your tongue

Bite your tongue(Phrase)
Kiềm chế không nói ra suy nghĩ hoặc cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống nhạy cảm
Hold back from expressing your thoughts or refrain from sharing a particular idea, especially in sensitive situations.
在敏感场合中,避免直言不讳或表达某个特定的想法。
Nói ít giữ nhiều
An idiom that implies self-control in communication.
这是一句习语,表达在交际中自我克制的意思。
Một câu khuyên ai đó không nên nói hoặc thể hiện ý kiến của mình, đặc biệt là nếu điều đó có thể gây tổn thương hoặc không phù hợp.
It's a phrase used to advise someone not to speak or express their opinions, especially if it might cause harm or be inappropriate.
一句用来劝人不要多说话或者表达观点的话,特别是在可能伤人或不合时宜的时候。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cắn lưỡi" là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa đen là làm đau lưỡi của chính mình khi ăn hoặc nói, nhưng có nghĩa bóng chỉ hành động kiềm chế ý định phát biểu hoặc giữ im lặng trong một tình huống khó khăn. Thành ngữ này có sự tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số bối cảnh giao tiếp, cụm từ còn có thể mang ý nghĩa phê phán hoặc tự trách. Mặc dù thường được sử dụng trong văn phong khẩu ngữ, nhưng "bite your tongue" có thể xuất hiện trong văn bản viết để nhấn mạnh sự cẩn thận trong lời nói.
"Cắn lưỡi" là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa đen là làm đau lưỡi của chính mình khi ăn hoặc nói, nhưng có nghĩa bóng chỉ hành động kiềm chế ý định phát biểu hoặc giữ im lặng trong một tình huống khó khăn. Thành ngữ này có sự tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số bối cảnh giao tiếp, cụm từ còn có thể mang ý nghĩa phê phán hoặc tự trách. Mặc dù thường được sử dụng trong văn phong khẩu ngữ, nhưng "bite your tongue" có thể xuất hiện trong văn bản viết để nhấn mạnh sự cẩn thận trong lời nói.
