Anh - Việt

Bản dịch của từ Bite your tongue trong tiếng Việt

bite your tongue

Phrase

bite your tongue (Phrase)

/bˈaɪt jˈɔɹ tˈʌŋ/
/bˈaɪt jˈɔɹ tˈʌŋ/
AI

Nghĩa 01

Một cụm từ được sử dụng để khuyên ai đó không nói hoặc thể hiện ý kiến của họ, đặc biệt nếu điều đó có thể gây tổn thương hoặc không thích hợp.

A phrase used to encourage someone not to speak or express their opinion, especially if it might be hurtful or inappropriate.

Ví dụ
Trong cuộc họp, xin hãy kiềm chế không nói về vấn đề nhạy cảm.During the meeting, please bite your tongue about sensitive issues.
Anh ấy không kiềm chế được lời nói, và đã gây ra một cuộc cãi vã lớn.He didn't bite his tongue, and it caused a big argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nhịn nói ra những suy nghĩ của mình hoặc không bày tỏ một suy nghĩ nhất định, đặc biệt trong một tình huống nhạy cảm.

To refrain from speaking one's mind or from expressing a particular thought, particularly in a sensitive situation.

Ví dụ
Trong cuộc họp, tôi phải kiềm chế không nói về chính trị.During the meeting, I had to bite my tongue about politics.
Tôi không kiềm chế khi bạn tôi chỉ trích trang phục của tôi.I didn't bite my tongue when my friend criticized my outfit.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một biểu hiện thành ngữ ngụ ý sự kiềm chế bản thân trong giao tiếp.

An idiomatic expression implying self-restraint in speech.

Ví dụ
Trong cuộc họp, tôi đã phải kiềm chế lời nói thường xuyên.During the meeting, I had to bite my tongue often.
Tôi không kiềm chế lời nói khi cô ấy xúc phạm tôi.I didn't bite my tongue when she insulted me.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh