Bản dịch của từ Bite your tongue trong tiếng Việt

Bite your tongue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bite your tongue(Phrase)

bˈaɪt jˈɔɹ tˈʌŋ
bˈaɪt jˈɔɹ tˈʌŋ
01

Một cụm từ được sử dụng để khuyên ai đó không nói hoặc thể hiện ý kiến của họ, đặc biệt nếu điều đó có thể gây tổn thương hoặc không thích hợp.

A phrase used to encourage someone not to speak or express their opinion, especially if it might be hurtful or inappropriate.

Ví dụ
02

Nhịn nói ra những suy nghĩ của mình hoặc không bày tỏ một suy nghĩ nhất định, đặc biệt trong một tình huống nhạy cảm.

To refrain from speaking one's mind or from expressing a particular thought, particularly in a sensitive situation.

Ví dụ
03

Một biểu hiện thành ngữ ngụ ý sự kiềm chế bản thân trong giao tiếp.

An idiomatic expression implying self-restraint in speech.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh