bites
Noun
bites (Noun)
/bˈaɪts/
/bˈaɪts/
AI
Nghĩa 01
“Bites” là dạng số nhiều của “bite” (một cái cắn). Dùng để chỉ nhiều lần cắn, nhiều miếng ăn nhỏ hoặc nhiều vết cắn trên da.
plural of bite.
Ví dụ
Tại buổi picnic, mọi người đều thích bánh sandwich với vài miếng.At the picnic, everyone enjoyed their sandwiches with several bites.
Không có nhiều miếng được lấy từ bánh tại bữa tiệc của Sarah.Not many bites were taken from the cake at Sarah's party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bites (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bite | bites |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bites" là dạng số nhiều của danh từ "bite", có nghĩa là miếng cắn hoặc vết cắn. Trong ngữ cảnh động từ, "bites" là dạng hiện tại của "bite" với ngôi thứ ba số ít. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm đều giống nhau; tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng trong khẩu ngữ hoặc biểu đạt địa phương, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là hành động cắn hoặc tác động của việc cắn.