Bản dịch của từ Bluff trong tiếng Việt

Bluff

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bluff (Adjective)

bləf
blˈʌf
01

Thẳng thắn, nói hoặc cư xử một cách trực tiếp, nhưng với thái độ thân thiện, dễ chịu (không hung hăng hay cố ý làm tổn thương).

Direct in speech or behaviour but in a good-natured way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng để miêu tả vách đá hoặc mũi tàu) có mặt trước thẳng đứng hoặc dốc đứng, rộng và kín đáo; nghĩa là phần trước thẳng, dựng đứng, không nhiều góc lồi lõm.

(of a cliff or a ship's bows) having a vertical or steep broad front.

Ví dụ

Bluff (Noun)

bləf
blˈʌf
01

Một đám cây nhỏ hoặc rừng cây lúp xúp (một cụm cây), thường là khu vực rậm rạp nhưng không rộng như rừng lớn.

A grove or clump of trees.

Ví dụ
02

Một vách đá đứng, bờ cao hoặc mũi đất nhô ra tạo thành bờ vực dốc; thường thấy ven biển hoặc ven sông, nơi địa hình đột ngột cao hơn xung quanh.

A steep cliff, bank, or promontory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động hoặc lời nói nhằm đánh lừa người khác để họ tin rằng mình có thể hoặc sắp làm một việc gì đó, dù thực tế không phải vậy (ví dụ: giả vờ mạnh, đe doạ, hoặc ra vẻ có dụng cụ).

An attempt to deceive someone into believing that one can or is going to do something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bluff (Verb)

bləf
blˈʌf
01

Cố gắng lừa người khác về khả năng hoặc ý định của mình; giả vờ mạnh hơn, giấu thật tâm để làm đối phương tin sai (ví dụ như giả vờ có quân bài mạnh, giả vờ tự tin để đối thủ chịu thua).

Try to deceive someone as to one's abilities or intentions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ