Bản dịch của từ Bucket trong tiếng Việt

Bucket

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bucket(Noun)

bˈʌkɪt
bˈʌkɪt
01

Một đơn vị dữ liệu có thể được chuyển từ bộ nhớ phụ (như ổ đĩa hoặc bộ nhớ ngoài) trong một thao tác duy nhất.

A unit of data that can be transferred from a backing store in a single operation.

Ví dụ
02

Một vật chứa có hình trụ gần đúng, miệng mở và có quai cầm, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để đựng và mang chất lỏng (như nước).

A roughly cylindrical open container with a handle, made of metal or plastic and used to hold and carry liquids.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bucket (Noun)

SingularPlural

Bucket

Buckets

Bucket(Verb)

bˈʌkɪt
bˈʌkɪt
01

Mô tả chuyển động của một phương tiện (như ô tô, xe tải) di chuyển nhanh nhưng giật cục, không mượt mà.

(of a vehicle) move quickly and jerkily.

Ví dụ
02

Mưa rất to, mưa nặng hạt (theo kiểu có cảm giác như 'xối' xuống).

Rain heavily.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ