Bản dịch của từ Cancer trong tiếng Việt
Cancer

Cancer(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chòm sao mang tên Cự Giải (Cancer) trên bầu trời, được mô tả là con cua bị đạp dưới chân người anh hùng Hercules. Chòm sao này chứa cụm sao cầu Praesepe (còn gọi là Beehive - Tổ Ong).
A constellation the Crab said to represent a crab crushed under the foot of Hercules It contains the globular star cluster of Praesepe or the Beehive.
巨蟹座,象征被赫拉克勒斯踩死的螃蟹。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Cancer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cancer | Cancers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ung thư là một thuật ngữ y học chỉ về sự phát triển không kiểm soát của các tế bào bất thường trong cơ thể, có khả năng xâm lấn và phá hủy các mô lân cận cũng như di căn tới các bộ phận khác. Trong tiếng Anh, từ "cancer" có cách phát âm tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, văn nói có thể khác nhau trong ngữ điệu và nhấn âm, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa và cách viết. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh lâm sàng và y tế.
Từ "cancer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cancer", nghĩa là "con cua", được đặt tên theo hình dạng của các khối u ác tính giống như càng của cua. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu trong y học bởi Hippocrates, người đã quan sát thấy rằng các khối u có thể lan rộng và xuất hiện như càng cua. Ngày nay, từ "cancer" chỉ định các loại bệnh lý liên quan đến sự tăng trưởng không kiểm soát của tế bào. Sự kết nối giữa hình ảnh như cua và bệnh ung thư phản ánh tính chất lây lan của các tế bào ung thư trong cơ thể.
Từ "cancer" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói khi thảo luận về sức khỏe và các vấn đề xã hội. Trong các bài nghe và đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu y học và các phương pháp điều trị. Ngoài ra, "cancer" còn được sử dụng rộng rãi trong các cuộc hội thảo, bài báo và các tài liệu thông tin về bệnh lý ung thư, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức cộng đồng về căn bệnh này.
Họ từ
Ung thư là một thuật ngữ y học chỉ về sự phát triển không kiểm soát của các tế bào bất thường trong cơ thể, có khả năng xâm lấn và phá hủy các mô lân cận cũng như di căn tới các bộ phận khác. Trong tiếng Anh, từ "cancer" có cách phát âm tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, văn nói có thể khác nhau trong ngữ điệu và nhấn âm, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa và cách viết. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh lâm sàng và y tế.
Từ "cancer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cancer", nghĩa là "con cua", được đặt tên theo hình dạng của các khối u ác tính giống như càng của cua. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu trong y học bởi Hippocrates, người đã quan sát thấy rằng các khối u có thể lan rộng và xuất hiện như càng cua. Ngày nay, từ "cancer" chỉ định các loại bệnh lý liên quan đến sự tăng trưởng không kiểm soát của tế bào. Sự kết nối giữa hình ảnh như cua và bệnh ung thư phản ánh tính chất lây lan của các tế bào ung thư trong cơ thể.
Từ "cancer" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói khi thảo luận về sức khỏe và các vấn đề xã hội. Trong các bài nghe và đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu y học và các phương pháp điều trị. Ngoài ra, "cancer" còn được sử dụng rộng rãi trong các cuộc hội thảo, bài báo và các tài liệu thông tin về bệnh lý ung thư, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức cộng đồng về căn bệnh này.
