Bản dịch của từ Cascade trong tiếng Việt
Cascade
NounVerb

Cascade (Noun)
kˈæskeɪd
ˈkæsˌkeɪd
01
Một sự sắp xếp của một số điều trong một loạt hoặc trình tự.
An arrangement of a number of things in a series or sequence
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một sự kế tiếp của các giai đoạn khác nhau trong một quá trình.
A succession of different stages in a process
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cascade (Verb)
kˈæskeɪd
ˈkæsˌkeɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
