Bản dịch của từ Cascade trong tiếng Việt

Cascade

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cascade(Noun)

kˈæskeɪd
ˈkæsˌkeɪd
01

Sắp xếp một số vật theo thứ tự hoặc hàng loạt

An arrangement of some things in a series or sequence.

这是一系列或队列中一些事物的排序安排。

Ví dụ
02

Các giai đoạn khác nhau nối tiếp nhau trong một quá trình

An iteration of different stages within a process.

这是一个过程中文不同阶段的连续发展。

Ví dụ
03

Ví dụ

Cascade(Verb)

kˈæskeɪd
ˈkæsˌkeɪd
01

Gây ra điều gì đó xảy ra theo một chuỗi các giai đoạn

This causes something to happen in a series of stages.

让事情按步骤逐步发生

Ví dụ
02

Rơi hay chảy như thác đổ

Flowing or cascading like a waterfall.

跌倒或像瀑布一样倾泻而下

Ví dụ
03

Sắp xếp theo thứ tự hoặc trình tự

Arrange in a sequence or order.

安排成一系列或一连串

Ví dụ