Bản dịch của từ Cash grab trong tiếng Việt
Cash grab
Phrase

Cash grab(Phrase)
kˈæʃ ɡrˈæb
ˈkæʃ ˈɡræb
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dự án đầy cơ hội nhằm tận dụng những xu hướng hiện tại để kiếm lời.
An opportunistic venture that seeks to capitalize on current trends for profit
Ví dụ
