Bản dịch của từ Check validity trong tiếng Việt

Check validity

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check validity(Noun)

tʃˈɛk vəlˈɪdɪti
ˈtʃɛk vəˈɫɪdəti
01

Hành động xem xét một thứ gì đó để xác định độ chính xác hoặc chất lượng của nó.

The act of examining something to determine its accuracy or quality

Ví dụ
02

Một cuộc khảo sát hoặc kiểm tra chính thức

An official examination or inspection

Ví dụ
03

Một phương pháp để xác minh hoặc kiểm tra một điều gì đó, chẳng hạn như quy trình hoặc kết quả.

A means of verifying or validating something such as a procedure or result

Ví dụ

Check validity(Verb)

tʃˈɛk vəlˈɪdɪti
ˈtʃɛk vəˈɫɪdəti
01

Một phương tiện để xác minh hoặc kiểm tra một cái gì đó như quy trình hoặc kết quả.

To verify that something is correct or acceptable

Ví dụ
02

Hành động kiểm tra một cái gì đó để xác định độ chính xác hoặc chất lượng của nó.

To examine something in order to determine its accuracy quality or condition

Ví dụ
03

Một cuộc kiểm tra hoặc thanh tra chính thức

To stop or slow down the progress of something to restrain

Ví dụ