cited
cited (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ (và phân từ quá khứ) của động từ 'cite' — đã trích dẫn, đã viện dẫn, hoặc đã nêu ra (ví dụ: trích dẫn nguồn, viện dẫn tài liệu, nêu bằng chứng).
simple past and past participle of cite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | citing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "cited" là dạng phân từ quá khứ của động từ "cite", có nghĩa là trích dẫn một nguồn tài liệu, thường được sử dụng trong văn viết học thuật nhằm chứng minh hay hỗ trợ cho lập luận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cited" không có sự khác biệt về hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác nhau nhẹ, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ.