Anh - Việt

Bản dịch của từ Cited trong tiếng Việt

cited

Verb

cited (Verb)

/sˈaɪtɪd/
/sˈaɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ (và phân từ quá khứ) của động từ 'cite' — đã trích dẫn, đã viện dẫn, hoặc đã nêu ra (ví dụ: trích dẫn nguồn, viện dẫn tài liệu, nêu bằng chứng).

simple past and past participle of cite.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã trích dẫn nhiều nghiên cứu về hành vi xã hội trong báo cáo của họ.Researchers cited many studies on social behavior in their report.
Họ đã không trích dẫn bất kỳ ví dụ nào từ các sự kiện xã hội gần đây.They did not cite any examples from recent social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của cited (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

cite

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

cites

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

citing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh