Bản dịch của từ Climacteric trong tiếng Việt
Climacteric

Climacteric(Adjective)
Liên quan đến thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ; diễn ra trong hoặc đặc trưng cho giai đoạn mãn kinh (khi chức năng sinh sản giảm và xuất hiện các triệu chứng như bốc hỏa, rối loạn kinh nguyệt, v.v.).
Occurring at characteristic of or undergoing the climacteric in women menopausal.
与女性更年期相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả một sự việc, quyết định hoặc thời điểm có hậu quả rất lớn, mang tính then chốt hoặc quyết định; có ảnh hưởng sâu rộng và quan trọng.
Having extreme and farreaching implications or results critical.
关键的,影响深远的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho trái cây) đang trải qua giai đoạn chín nhanh kèm theo tăng mạnh hô hấp và sản sinh ethylene; nói chung là trái cây chín sau khi hái và có thể tiếp tục chín sau thu hoạch.
Of a fruit undergoing a climacteric.
水果快速成熟的阶段
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Climacteric(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giai đoạn chín của một số loại quả (ví dụ: táo) khi quả vẫn còn trên cây, trong đó hoạt động trao đổi chất tăng lên khiến quả tiếp tục chín; chỉ xảy ra khi quả còn gắn trên cây.
The ripening period of certain fruits such as apples involving increased metabolism and only possible while still on the tree.
某些水果(如苹果)在树上成熟的过程,伴随代谢增加。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Climacteric là thuật ngữ chỉ giai đoạn chuyển tiếp trong cuộc đời của con người, thường liên quan đến sự thay đổi sinh lý, đặc biệt ở phụ nữ trong giai đoạn mãn kinh. Từ này được sử dụng để mô tả những biến đổi hormonal và triệu chứng đi kèm như bốc hỏa và thay đổi tâm trạng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng từ này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày và thường được sử dụng trong các tài liệu y học và nghiên cứu.
Từ "climacteric" xuất phát từ tiếng La tinh "climactericus", có nghĩa là "thời điểm quan trọng" hoặc "giai đoạn chuyển tiếp". Gốc từ này được liên kết với tiếng Hy Lạp "klimakter", chỉ một bậc thang trong cuộc sống có thể dẫn đến sự thay đổi lớn. Trong y học, "climacteric" thường chỉ về giai đoạn chuyển tiếp trong cuộc sống phụ nữ, đặc biệt là thời kỳ mãn kinh, khi có sự thay đổi hormone và những ảnh hưởng sức khỏe đi kèm. Sự liên hệ giữa gốc từ và ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh tầm quan trọng của những giai đoạn chuyển tiếp trong sự phát triển sinh học.
Từ "climacteric" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, do tính chất chuyên ngành của nó, chủ yếu liên quan đến giai đoạn sinh lý ở phụ nữ hoặc sự thay đổi môi trường sinh thái. Trong bối cảnh y học và sinh học, từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về sức khỏe sinh sản hoặc biến đổi khí hậu, nơi nó mô tả sự chuyển tiếp quan trọng ảnh hưởng đến cuộc sống và sức khỏe con người.
Họ từ
Climacteric là thuật ngữ chỉ giai đoạn chuyển tiếp trong cuộc đời của con người, thường liên quan đến sự thay đổi sinh lý, đặc biệt ở phụ nữ trong giai đoạn mãn kinh. Từ này được sử dụng để mô tả những biến đổi hormonal và triệu chứng đi kèm như bốc hỏa và thay đổi tâm trạng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng từ này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày và thường được sử dụng trong các tài liệu y học và nghiên cứu.
Từ "climacteric" xuất phát từ tiếng La tinh "climactericus", có nghĩa là "thời điểm quan trọng" hoặc "giai đoạn chuyển tiếp". Gốc từ này được liên kết với tiếng Hy Lạp "klimakter", chỉ một bậc thang trong cuộc sống có thể dẫn đến sự thay đổi lớn. Trong y học, "climacteric" thường chỉ về giai đoạn chuyển tiếp trong cuộc sống phụ nữ, đặc biệt là thời kỳ mãn kinh, khi có sự thay đổi hormone và những ảnh hưởng sức khỏe đi kèm. Sự liên hệ giữa gốc từ và ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh tầm quan trọng của những giai đoạn chuyển tiếp trong sự phát triển sinh học.
Từ "climacteric" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, do tính chất chuyên ngành của nó, chủ yếu liên quan đến giai đoạn sinh lý ở phụ nữ hoặc sự thay đổi môi trường sinh thái. Trong bối cảnh y học và sinh học, từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về sức khỏe sinh sản hoặc biến đổi khí hậu, nơi nó mô tả sự chuyển tiếp quan trọng ảnh hưởng đến cuộc sống và sức khỏe con người.
