Bản dịch của từ Clothesline trong tiếng Việt

Clothesline

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothesline(Noun)

klˈoʊzlaɪn
klˈoʊzlaɪn
01

Một cách chơi khăm hoặc hành động bạo lực nhẹ: đánh hoặc tấn công người khác vào phần trên cơ thể (cổ, vai, ngực) bằng cánh tay sao cho người đó bị hất ngã hoặc choáng, giống như vừa va phải dây phơi quần áo thấp.

Canada US informal The act of knocking a person over by striking his or her upper body or neck with ones arm as if he or she had run into a low clothesline.

Ví dụ
02

Một giá hoặc cấu trúc có nhiều dây hoặc sào để phơi quần áo (ví dụ như loại Hills hoist có thể quay được).

A structure with multiple cords for the same purpose such as a Hills hoist.

Ví dụ
03

Một sợi dây (hoặc dây phơi) buộc ngoài trời để treo quần áo lên cho khô.

A rope or cord tied up outdoors to hang clothes on so they can dry.

Ví dụ

Dạng danh từ của Clothesline (Noun)

SingularPlural

Clothesline

Clotheslines

Clothesline(Verb)

klˈoʊzlaɪn
klˈoʊzlaɪn
01

(tiếng Anh, khẩu ngữ Canada/Mỹ) Hành động đánh hoặc húc mạnh vào phần trên cơ thể hoặc cổ của người khác bằng cánh tay, như thể người đó vừa va vào dây phơi thấp, khiến người đó ngã hoặc chao đảo.

Canada US informal transitive To knock a person over by striking his or her upper body or neck with ones arm as if he or she had run into a low clothesline.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ